Avatar of Vocabulary Set Bài 18: Số Điện Thoại Của Bạn Là Gì?

Bộ từ vựng Bài 18: Số Điện Thoại Của Bạn Là Gì? trong bộ Lớp 4: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 18: Số Điện Thoại Của Bạn Là Gì?' trong bộ 'Lớp 4' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

birthday present

/ˈbɜːrθ.deɪ ˌprez.ənt/

(noun) quà sinh nhật

Ví dụ:

She realized that she had forgotten to buy a birthday present for her sister.

Cô ấy nhận ra rằng mình đã quên mua quà sinh nhật cho em gái mình.

complete

/kəmˈpliːt/

(adjective) đầy đủ, hoàn toàn, trọn vẹn;

(verb) hoàn thành, hoàn thiện, làm xong

Ví dụ:

a complete list of courses offered by the college

một danh sách đầy đủ các khóa học do trường cung cấp

countryside

/ˈkʌn.tri.saɪd/

(noun) miền quê, miền nông thôn

Ví dụ:

They explored the surrounding countryside.

Họ đã khám phá miền nông thôn xung quanh.

free

/friː/

(adjective) tự do, được miễn, miễn phí;

(adverb) tự do, miễn phí, không phải trả tiền;

(verb) thả, phóng thích, giải phóng

Ví dụ:

I have no ambitions other than to have a happy life and be free.

Tôi không có tham vọng nào khác ngoài việc có một cuộc sống hạnh phúc và tự do.

mobile phone

/ˈmoʊ.bəl foʊn/

(noun) điện thoại di động

Ví dụ:

Please make sure all mobile phones are switched off during the performance.

Vui lòng đảm bảo rằng tất cả điện thoại di động đã được tắt trong khi biểu diễn.

phone number

/ˈfoʊn ˌnʌm.bər/

(noun) số điện thoại

Ví dụ:

What's your phone number?

Số điện thoại của bạn là gì?

photograph

/ˈfoʊ.t̬oʊ.ɡræf/

(verb) chụp ảnh, lên ảnh;

(noun) ảnh, bức ảnh

Ví dụ:

a photograph of her father

một bức ảnh của cha cô ấy

repeat

/rɪˈpiːt/

(verb) lặp lại, nhắc lại, làm lại;

(noun) sự nhắc lại, sự lặp lại, chương trình (phát thanh) lặp lại

Ví dụ:

There's nothing but repeats on television these days.

Không có gì ngoài sự lặp lại trên truyền hình những ngày này.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu