Avatar of Vocabulary Set Bài 6: Đứng Lên!

Bộ từ vựng Bài 6: Đứng Lên! trong bộ Lớp 3: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 6: Đứng Lên!' trong bộ 'Lớp 3' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

close

/kloʊz/

(noun) khu đất có rào, sân trường, sự kết thúc;

(verb) đóng, khép, làm khít lại;

(adjective) gần, thân thiết, dày đặc;

(adverb) ở gần

Ví dụ:

The hotel is close to the sea.

Khách sạn gần biển.

come here

/kʌm hɪr/

(verb) đến đây, này

Ví dụ:

Please come here and sit down.

Xin hãy đến đây và ngồi xuống.

come in

/kʌm ɪn/

(phrasal verb) đi vào

Ví dụ:

Do you want to come in for a cup of tea?

Bạn có muốn đi vào đây uống một tách trà không?

don’t talk

/doʊnt tɔːk/

(verb) đừng nói chuyện

Ví dụ:

Don't talk to me.

Đừng nói chuyện với tôi.

good morning

/ˌɡʊd ˈmɔːr.nɪŋ/

(exclamation) xin chào buổi sáng

Ví dụ:

Good morning, how are you?

Chào buổi sáng, bạn khỏe không?

may

/meɪ/

(noun) tháng năm;

(modal verb) có thể (chỉ khả năng; sự cho phép; hỏi thông tin), chúc, cầu mong

Ví dụ:

There may be other problems that we don't know about.

Có thể có những vấn đề khác mà chúng tôi không biết.

open

/ˈoʊ.pən/

(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;

(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;

(adjective) mở, ngỏ, mở rộng

Ví dụ:

The pass is kept open all year by snowplows.

Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.

please

/pliːz/

(verb) làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng;

(exclamation) xin mời, làm ơn, xin

Ví dụ:

Could I have two coffees and a tea, please?

Vui lòng cho tôi hai ly cà phê và một tách trà được không?

question

/ˈkwes.tʃən/

(noun) câu hỏi, vấn đề, điều bàn đến;

(verb) hỏi, chất vấn, nghi ngờ

Ví dụ:

We hope this leaflet has been helpful in answering your questions.

Chúng tôi hy vọng tờ rơi này hữu ích trong việc trả lời các câu hỏi của bạn.

quiet

/ˈkwaɪ.ət/

(adjective) yên lặng, êm ả, yên tĩnh;

(noun) sự yên lặng, sự yên ả, sự yên tĩnh;

(verb) làm lắng xuống, làm yên tĩnh, làm êm

Ví dụ:

She spoke in a quiet voice so as not to wake him.

Cô ấy nói với một giọng êm ả để không đánh thức anh ta.

write

/raɪt/

(verb) viết, viết thư, viết sách

Ví dụ:

He wrote his name on the paper.

Anh ấy viết tên mình trên giấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu