Bộ từ vựng Bài 6: Đứng Lên! trong bộ Lớp 3: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 6: Đứng Lên!' trong bộ 'Lớp 3' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) khu đất có rào, sân trường, sự kết thúc;
(verb) đóng, khép, làm khít lại;
(adjective) gần, thân thiết, dày đặc;
(adverb) ở gần
Ví dụ:
The hotel is close to the sea.
Khách sạn gần biển.
(verb) đến đây, này
Ví dụ:
Please come here and sit down.
Xin hãy đến đây và ngồi xuống.
(phrasal verb) đi vào
Ví dụ:
Do you want to come in for a cup of tea?
Bạn có muốn đi vào đây uống một tách trà không?
(exclamation) xin chào buổi sáng
Ví dụ:
Good morning, how are you?
Chào buổi sáng, bạn khỏe không?
(noun) tháng năm;
(modal verb) có thể (chỉ khả năng; sự cho phép; hỏi thông tin), chúc, cầu mong
Ví dụ:
There may be other problems that we don't know about.
Có thể có những vấn đề khác mà chúng tôi không biết.
(noun) chỗ ngoài trời, sự công khai, sự mở;
(verb) mở, bắt đầu, khai mạc;
(adjective) mở, ngỏ, mở rộng
Ví dụ:
The pass is kept open all year by snowplows.
Con đèo được mở quanh năm bởi những cánh đồng tuyết.
(verb) làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng;
(exclamation) xin mời, làm ơn, xin
Ví dụ:
Could I have two coffees and a tea, please?
Vui lòng cho tôi hai ly cà phê và một tách trà được không?
(noun) câu hỏi, vấn đề, điều bàn đến;
(verb) hỏi, chất vấn, nghi ngờ
Ví dụ:
We hope this leaflet has been helpful in answering your questions.
Chúng tôi hy vọng tờ rơi này hữu ích trong việc trả lời các câu hỏi của bạn.
(adjective) yên lặng, êm ả, yên tĩnh;
(noun) sự yên lặng, sự yên ả, sự yên tĩnh;
(verb) làm lắng xuống, làm yên tĩnh, làm êm
Ví dụ:
She spoke in a quiet voice so as not to wake him.
Cô ấy nói với một giọng êm ả để không đánh thức anh ta.
(verb) viết, viết thư, viết sách
Ví dụ:
He wrote his name on the paper.
Anh ấy viết tên mình trên giấy.