Bộ từ vựng Bài 3: Đây Là Tony trong bộ Lớp 3: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 3: Đây Là Tony' trong bộ 'Lớp 3' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) (ngành/ môn) công nghệ thông tin;
(pronoun) nó, cái đó, điều đó
Ví dụ:
IT is currently a hot field.
Công nghệ thông tin đang là lĩnh vực hot hiện nay.
(determiner) không;
(exclamation) không;
(noun) lời từ chối, lời nói "không", không;
(adjective) không, không chút nào, không một;
(adverb) không
Ví dụ:
No trees grow near the top of the mountain.
Không có cây nào mọc gần đỉnh núi.
(determiner) này;
(adverb) tới mức độ này, đến như thế này;
(pronoun) cái này, điều này, việc này
Ví dụ:
They can't handle a job this big.
Họ không thể đảm đương một công việc lớn đến như thế này.
(exclamation) vâng, phải, dạ;
(noun) tiếng vâng dạ, phiếu thuận, lời đồng ý
Ví dụ:
“Do you understand?” “Yes.”
"Bạn hiểu không?" "Có."
(adverb) cùng nhau, lại với nhau, gắn với nhau;
(adjective) có tổ chức, có khả năng, có tài năng
Ví dụ:
She seems a very together young woman.
Cô ấy có khả năng là một phụ nữ rất trẻ trung.
(pronoun) chúng ta, chúng tôi
Ví dụ:
Can we all go to the swimming pool this afternoon?
Chúng ta có thể cùng đi bơi vào chiều nay không?