Bộ từ vựng Bài 15: Trong Cửa Hàng Quần Áo trong bộ Lớp 2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 15: Trong Cửa Hàng Quần Áo' trong bộ 'Lớp 2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cửa hàng, cửa hiệu, cơ sở;
(verb) đi mua hàng, đi báo cảnh sát
Ví dụ:
a card shop
một cửa hàng thẻ
(noun) áo sơ mi
Ví dụ:
Tonight he's smartly dressed in shirt and tie.
Tối nay anh ấy mặc áo sơ mi và thắt cà vạt một cách lịch sự.
(adverb) đây, ở đây, chỗ này;
(exclamation) này, có mặt (điểm danh)
Ví dụ:
They have lived here most of their lives.
Họ đã sống ở đây gần hết cuộc đời.
(adverb) ở nơi đó, ở đó, tại nơi đó;
(exclamation) đó;
(noun) chỗ đó, nơi đó, chỗ đấy
Ví dụ:
We went on to Paris and stayed there for eleven days.
Chúng tôi tiếp tục đến Paris và ở đó mười một ngày.
(noun) màu xanh lam, màu xanh dương, tâm trạng buồn bã, u uất, lỗi;
(adjective) xanh, chán nản, thất vọng
Ví dụ:
the clear blue sky
bầu trời trong xanh
(noun) màu đỏ, người ủng hộ cách mạng, bên nợ;
(adjective) đỏ, đỏ bừng, đỏ hoe
Ví dụ:
her red lips
đôi môi đỏ của cô ấy
(noun) màu đen, sơn đen, người da đen;
(verb) làm đen, bôi đen, đánh xi đen (giày);
(adjective) đen, da đen, tối
Ví dụ:
a black smoke
một làn khói đen