Avatar of Vocabulary Set Bài 15: Trong Cửa Hàng Quần Áo

Bộ từ vựng Bài 15: Trong Cửa Hàng Quần Áo trong bộ Lớp 2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 15: Trong Cửa Hàng Quần Áo' trong bộ 'Lớp 2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

shop

/ʃɑːp/

(noun) cửa hàng, cửa hiệu, cơ sở;

(verb) đi mua hàng, đi báo cảnh sát

Ví dụ:

a card shop

một cửa hàng thẻ

shirt

/ʃɝːt/

(noun) áo sơ mi

Ví dụ:

Tonight he's smartly dressed in shirt and tie.

Tối nay anh ấy mặc áo sơ mi và thắt cà vạt một cách lịch sự.

shorts

/ʃɔːrts/

(noun) quần ngắn, quần đùi, quần soóc

Ví dụ:

cycling shorts

quần đùi đi xe đạp

shoe

/ʃuː/

(noun) giày, miếng bịt;

(verb) đóng móng (ngựa)

Ví dụ:

a shoe shop

một cửa hàng giày

here

/hɪr/

(adverb) đây, ở đây, chỗ này;

(exclamation) này, có mặt (điểm danh)

Ví dụ:

They have lived here most of their lives.

Họ đã sống ở đây gần hết cuộc đời.

there

/ðer/

(adverb) ở nơi đó, ở đó, tại nơi đó;

(exclamation) đó;

(noun) chỗ đó, nơi đó, chỗ đấy

Ví dụ:

We went on to Paris and stayed there for eleven days.

Chúng tôi tiếp tục đến Paris và ở đó mười một ngày.

blue

/bluː/

(noun) màu xanh lam, màu xanh dương, tâm trạng buồn bã, u uất, lỗi;

(adjective) xanh, chán nản, thất vọng

Ví dụ:

the clear blue sky

bầu trời trong xanh

red

/red/

(noun) màu đỏ, người ủng hộ cách mạng, bên nợ;

(adjective) đỏ, đỏ bừng, đỏ hoe

Ví dụ:

her red lips

đôi môi đỏ của cô ấy

black

/blæk/

(noun) màu đen, sơn đen, người da đen;

(verb) làm đen, bôi đen, đánh xi đen (giày);

(adjective) đen, da đen, tối

Ví dụ:

a black smoke

một làn khói đen

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu