Bộ từ vựng Bài 4: Trong Phòng Ngủ trong bộ Lớp 1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 4: Trong Phòng Ngủ' trong bộ 'Lớp 1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bàn giấy, bàn viết, bàn làm việc
Ví dụ:
I spend all day sitting at a desk.
Tôi dành cả ngày để ngồi vào bàn làm việc.
(noun) chó, kẻ đê tiện, gã;
(verb) theo sát gót, bám sát, kẹp bằng kìm
Ví dụ:
We could hear dogs barking in the distance.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chó sủa ở phía xa.
(noun) con vịt, vịt cái, thịt vịt;
(verb) cúi xuống, né, né tránh
Ví dụ:
A flock of ducks bobbed near the shore.
Một đàn vịt nhấp nhô gần bờ.
(noun) phòng ngủ
Ví dụ:
He shares his bedroom with a younger brother.
Anh ấy chia sẻ phòng ngủ của mình với một người em trai.
(noun) cửa sổ, tấm kính cửa sổ, tủ kính
Ví dụ:
Is it all right if I open the window?
Có ổn không nếu tôi mở cửa sổ?
(noun) gương;
(verb) phản chiếu, phản ánh
Ví dụ:
He checked his appearance in the mirror.
Anh ấy kiểm tra vẻ ngoài của mình trong gương.
(noun) (ngành/ môn) công nghệ thông tin;
(pronoun) nó, cái đó, điều đó
Ví dụ:
IT is currently a hot field.
Công nghệ thông tin đang là lĩnh vực hot hiện nay.