Bộ từ vựng Bài 14: Trong Cửa Hàng Đồ Chơi trong bộ Lớp 1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 14: Trong Cửa Hàng Đồ Chơi' trong bộ 'Lớp 1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) gấu bông
Ví dụ:
My little sister loves cuddling with her teddy bear, a soft toy bear that brings her comfort.
Em gái tôi thích ôm chú gấu bông của mình, một chú gấu bông mềm mại mang lại cho em ấy cảm giác thoải mái.
(noun) chóp, đỉnh, ngọn;
(verb) bấm ngọn, lên tới, làm đỉnh cho;
(adjective) ở ngọn, đứng đầu, trên hết
Ví dụ:
the top button of his shirt
nút trên cùng của chiếc áo sơ mi của anh ấy
(noun) rùa, đồi mồi
Ví dụ:
A large green-haired turtle was kept until the 50's.
Một con rùa lông xanh lớn được giữ cho đến những năm 50.
(noun) người máy, tín hiệu giao thông tự động
Ví dụ:
The robot closed the door behind us.
Người máy đã đóng cánh cửa sau lưng chúng tôi.
(verb) xem, thấy, trông thấy;
(noun) tòa giám mục, chức giám mục, quyền giám mục
Ví dụ:
the See of York
tòa giám mục York