Bộ từ vựng Tăng hoặc Giảm trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tăng hoặc Giảm' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) tăng cường, tích lũy, tăng dần lên, phát triển, xây dựng
Ví dụ:
Regular exercise helps to build up your strength.
Tập thể dục thường xuyên giúp bạn tăng cường sức mạnh.
(phrasal verb) tăng lên, nâng cao
Ví dụ:
They bump up their prices in the summer months.
Họ tăng giá vào những tháng mùa hè.
(phrasal verb) tăng dần, leo thang
Ví dụ:
House prices are creeping up again.
Giá nhà lại đang tăng dần.
(phrasal verb) giảm tốc, giảm bớt, lắng dịu
Ví dụ:
The driver decided to ease up and slow down as he approached the busy intersection.
Tài xế quyết định giảm tốc và chậm lại khi tiếp cận ngã tư đông đúc.
(noun) cơn đau đột ngột, sự bùng phát, sự bùng nổ;
(phrasal verb) bùng lên, bùng phát, bùng cháy, bùng nổ
Ví dụ:
After months of remission, the patient experienced a sudden flare-up of arthritis pain.
Sau nhiều tháng thuyên giảm, bệnh nhân đã trải qua một cơn đau viêm khớp đột ngột bùng phát.
(phrasal verb) đi lên, tăng lên, nổ
Ví dụ:
The average cost of a new house has gone up by five percent to £276,500.
Chi phí trung bình của một ngôi nhà mới đã tăng 5% lên 276.500 bảng Anh.
(phrasal verb) nhanh lên, lẹ lên, khẩn trương
Ví dụ:
Hurry up, or we’ll miss the bus!
Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ bị lỡ chuyến xe buýt!
(phrasal verb) gây ra, làm phát sinh, thổi bay, thổi tung lên, bắt đầu, khởi động
Ví dụ:
The wind kicked up sand on the beach.
Gió thổi tung cát trên bãi biển.
(phrasal verb) dịu đi, giảm bớt, ngừng nỗ lực, giảm nỗ lực
Ví dụ:
The pain finally let up.
Cơn đau cuối cùng cũng dịu đi.
(verb) đón, mang theo, tích lũy
Ví dụ:
I'll pick you up at fiveo'clock.
Tôi sẽ đón bạn lúc 5 giờ.
(phrasal verb) tích lũy, chất đống, chồng chất;
(noun) vụ va chạm
Ví dụ:
A young man died in a pile-up on the M1 last night.
Một nam thanh niên mất trong vụ va chạm trên chiếc M1 đêm qua.
(phrasal verb) bơm căng, làm phồng, tăng cường, thúc đẩy, kích thích, hào hứng
Ví dụ:
He pumped up the bike tires before the ride.
Anh ấy bơm căng lốp xe đạp trước khi đi.
(noun) chống đẩy, hít đất;
(phrasal verb) đẩy, nâng
Ví dụ:
Push-ups offer many health benefits.
Chống đẩy mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.
(phrasal verb) tăng tốc, thúc đẩy, kích thích
Ví dụ:
He revved up the car engine before the race.
Anh ấy tăng tốc động cơ xe trước cuộc đua.
(noun) thời gian chuẩn bị, giai đoạn chuẩn bị, quãng chạy đà;
(phrasal verb) làm tăng, tích lũy, làm nhanh, chuẩn bị vội
Ví dụ:
an increase in spending in the run-up to Christmas
tăng chi tiêu trong thời gian chuẩn bị cho Giáng sinh
(phrasal verb) chế giễu, nhại lại, tống giam, đưa vào tù;
(noun) màn chế giễu, sự chế giễu, nhại lại
Ví dụ:
He does a brilliant send-up of the prime minister.
Anh ấy thực hiện một màn chế giễu thủ tướng một cách tài tình.
(phrasal verb) tăng vọt, lớn lên, tăng nhanh
Ví dụ:
Prices shot up by 25 percent.
Giá tăng vọt 25 phần trăm.
(phrasal verb) làm chậm lại, giảm tốc độ, làm trì hoãn, làm chậm tiến độ
Ví dụ:
The traffic slowed up due to the accident.
Giao thông chậm lại do tai nạn.
(phrasal verb) tăng tốc, thúc đẩy, làm nhanh hơn
Ví dụ:
The train soon speeded up.
Chuyến tàu nhanh chóng tăng tốc.
(phrasal verb) tăng cường, đẩy mạnh, bước lên;
(adjective) (thuộc) tăng áp, bước lên cao;
(noun) bước tiến, sự gia tăng, sự tăng cường
Ví dụ:
It is described as a step-up transformer because the output voltage is greater than the input voltage.
Nó được mô tả là biến áp tăng áp vì điện áp đầu ra lớn hơn điện áp đầu vào.
(phrasal verb) xuất hiện, tăng (âm lượng, nhiệt độ);
(noun) gấp quần lơ vê
Ví dụ:
Turn-ups are becoming fashionable again.
Gấp quần lơ vê đang trở thành mốt trở lại.
(phrasal verb) mở rộng quy mô, tăng quy mô, tăng kích thước, tỷ lệ
Ví dụ:
The company scaled up its operations to meet demand.
Công ty mở rộng quy mô hoạt động để đáp ứng nhu cầu.