Bộ từ vựng Ngược đãi, Làm hại hoặc Chết trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngược đãi, Làm hại hoặc Chết' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) diễn, diễn lại
Ví dụ:
The children started to act out the whole incident.
Những đứa trẻ bắt đầu diễn lại toàn bộ sự việc.
(phrasal verb) la mắng, quát tháo
Ví dụ:
The teacher bawled him out for being late.
Giáo viên mắng anh ta vì đến muộn.
(noun) sự kiệt sức, điểm hết nhiên liệu;
(phrasal verb) tắt, hỏng, ngừng hoạt động, kiệt sức, mệt mỏi
Ví dụ:
We have found there is much more burnout and sickness among those who don't get help.
Chúng tôi nhận thấy rằng những người không được giúp đỡ sẽ bị kiệt sức và ốm yếu nhiều hơn.
(phrasal verb) phát hiện lỗi, làm ai đó bối rối, bắt quả tang
Ví dụ:
She caught him out sneaking into the kitchen at night.
Cô ấy bắt quả tang anh ta lẻn vào bếp ban đêm.
(phrasal verb) mắng mỏ, quở trách
Ví dụ:
He got chewed out by the boss for lying.
Anh ta bị sếp mắng vì nói dối.
(phrasal verb) biến mất, tuyệt chủng, chết dần
Ví dụ:
Dinosaurs died out millions of years ago.
Khủng long đã tuyệt chủng cách đây hàng triệu năm.
(phrasal verb) lừa lấy, tước đoạt
Ví dụ:
He was done out of his inheritance by a dishonest lawyer.
Anh ấy bị lừa lấy tài sản thừa kế bởi một luật sư không trung thực.
(phrasal verb) tấn công, chỉ trích mạnh mẽ, đánh mạnh, vung tay đánh;
(noun) cú đánh bóng
Ví dụ:
His precise hit-out allowed the midfielder to gain possession and start the attack.
Cú đánh bóng chính xác của anh ấy giúp tiền vệ giành quyền kiểm soát bóng và bắt đầu đợt tấn công.
(noun) đấu loại trực tiếp, cú đấm hạ gục, cú knockout;
(adjective) (thuộc) đấu loại trực tiếp, hạ gục, áp đảo;
(phrasal verb) hạ gục, đánh ngã, làm bất tỉnh, gây mê
Ví dụ:
the knockout stages of the tournament
các vòng loại trực tiếp của giải đấu
(phrasal verb) công kích, chỉ trích gay gắt, tấn công, đánh mạnh, chi tiêu phung phí
Ví dụ:
She lashed out at her colleague for taking credit for her work.
Cô ấy chỉ trích gay gắt đồng nghiệp vì nhận công lao của mình.
(phrasal verb) bất tỉnh, ngất, rời
Ví dụ:
I was hit on the head and passed out.
Tôi bị đánh vào đầu và bất tỉnh.
(phrasal verb) bán hết, bán đứng, phản bội
Ví dụ:
The tickets sold out within hours.
Vé đã được bán hết chỉ trong vài giờ.
(phrasal verb) làm mòn, làm hỏng (do dùng nhiều), làm kiệt sức, làm mệt rã rời
Ví dụ:
I wore out my shoes walking all over the city.
Tôi đã làm mòn đôi giày vì đi bộ khắp thành phố.
(phrasal verb) xóa sạch, xóa sổ, làm tuyệt chủng
Ví dụ:
Whole villages were wiped out in the fighting.
Toàn bộ ngôi làng đã bị xóa sổ trong cuộc giao tranh.