Bộ từ vựng Khác (Into) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khác (Into)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) nhận được, thừa hưởng, bắt đầu có hiệu lực, xuất hiện
Ví dụ:
She came into a large inheritance after her uncle passed away.
Cô ấy nhận được một khoản thừa kế lớn sau khi chú của cô qua đời.
(phrasal verb) tiêu tốn, làm giảm, ăn mòn, phá hủy dần
Ví dụ:
The unexpected expenses ate into the company’s profits.
Những chi phí bất ngờ đã làm giảm lợi nhuận của công ty.
(collocation) vừa vặn với, phù hợp với;
(phrasal verb) sắp xếp thời gian, chứa được, vừa với
Ví dụ:
The device fits into your ear.
Thiết bị vừa vặn với tai của bạn.
(phrasal verb) đâm vào, va vào, đi vào, tiến vào
Ví dụ:
The car skidded and went into a tree.
Chiếc xe trượt bánh và đâm vào một cái cây.
(phrasal verb) tấn công mạnh mẽ, chỉ trích gay gắt
Ví dụ:
The manager laid into the team for missing the deadline.
Người quản lý chỉ trích đội ngũ gay gắt vì bỏ lỡ hạn chót.
(phrasal verb) biến đổi, tận dụng, biến thành
Ví dụ:
She parlayed her internship experience into a full-time job.
Cô ấy đã tận dụng kinh nghiệm thực tập để có được một công việc toàn thời gian.
(phrasal verb) cắm điện, cắm vào, kết nối
Ví dụ:
Is the printer plugged in?
Máy in đã được cắm điện chưa?
(phrasal verb) suy diễn quá đà, nghĩ quá nhiều
Ví dụ:
Don't read too much into what she says.
Đừng suy diễn quá nhiều vào những gì cô ấy nói.
(phrasal verb) tình cờ gặp, gặp phải (khó khăn, rắc rối, vấn đề), va chạm, đâm vào
Ví dụ:
I ran into my old teacher at the supermarket yesterday.
Tôi tình cờ gặp cô giáo cũ ở siêu thị hôm qua.
(phrasal verb) thuyết phục
Ví dụ:
He's against the idea, but I think I can talk him into it.
Anh ấy phản đối ý tưởng này, nhưng tôi nghĩ tôi có thể thuyết phục anh ấy.
(phrasal verb) đăng ký, làm thủ tục
Ví dụ:
She checked into the hotel after arriving for the business conference.
Cô ấy làm thủ tục tại khách sạn sau khi đến tham dự hội nghị kinh doanh.
(phrasal verb) ăn ngấu nghiến, đào bới, đi sâu vào, nghiên cứu kỹ lưỡng
Ví dụ:
The hungry children dug into the pizza.
Những đứa trẻ đói ăn ngấu nghiến pizza.
(phrasal verb) xem qua, đọc lướt, sử dụng một phần, rút ra;
(collocation) xem qua, tìm hiểu sơ qua, khám phá qua
Ví dụ:
We begin our dip into local history by examining the town’s origins.
Chúng tôi bắt đầu tìm hiểu sơ qua lịch sử địa phương bằng cách xem xét nguồn gốc của thị trấn.
(phrasal verb) nghiên cứu, điều tra, xem xét
Ví dụ:
We're looking into the possibility of merging the two departments.
Chúng tôi đang xem xét khả năng hợp nhất hai bộ phận.
(phrasal verb) dành thêm, đầu tư, đưa vào, dồn vào
Ví dụ:
If I put into some extra hours today, I can have some time off tomorrow.
Nếu hôm nay tôi dành thêm một vài giờ, ngày mai tôi có thể nghỉ ngơi.
(phrasal verb) mua cổ phần, đầu tư vào, tin vào, chấp nhận
Ví dụ:
He decided to buy into the startup to support its growth.
Anh ấy quyết định mua cổ phần trong công ty khởi nghiệp để hỗ trợ sự phát triển của nó.
(phrasal verb) đổ vào, rót vào, đầu tư vào, dồn vào
Ví dụ:
The government has poured millions into the education system.
Chính phủ đã đổ hàng triệu USD vào hệ thống giáo dục.