Avatar of Vocabulary Set Giảm, Mất hoặc Suy yếu (Down)

Bộ từ vựng Giảm, Mất hoặc Suy yếu (Down) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giảm, Mất hoặc Suy yếu (Down)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bring down

/brɪŋ daʊn/

(phrasal verb) làm sụp đổ, đánh bại, hạ gục, hạ xuống, giảm

Ví dụ:

The scandal may bring down the government.

Vụ bê bối có thể làm chính phủ sụp đổ.

come down

/kʌm daʊn/

(phrasal verb) tụt xuống, sụp đổ, rơi

Ví dụ:

A lot of trees came down in the storm.

Nhiều cây cối sụp đổ trong cơn bão.

die down

/daɪ daʊn/

(phrasal verb) tắt dần, lụi tàn, giảm dần, lắng xuống, lắng dịu

Ví dụ:

The fire died down after hours of burning.

Ngọn lửa tắt dần sau vài giờ cháy.

go down

/ɡoʊ daʊn/

(phrasal verb) đi xuống, giảm, hạ, ngã, rơi, té

Ví dụ:

go down to the kitchen to boil some water.

Tôi đi xuống bếp đun một ít nước.

mark down

/mɑːrk daʊn/

(phrasal verb) trừ điểm, giảm giá, ghi chép lại

Ví dụ:

She was marked down because of poor grammar.

Cô ấy bị trừ điểm vì ngữ pháp kém.

narrow down

/ˈnær.oʊ daʊn/

(phrasal verb) thu hẹp

Ví dụ:

We narrowed the list of candidates down from ten to three.

Chúng tôi đã thu hẹp danh sách các ứng cử viên từ 10 xuống còn 3.

round down

/raʊnd daʊn/

(phrasal verb) làm tròn xuống

Ví dụ:

The figures were rounded down.

Các số liệu đã được làm tròn xuống.

slow down

/sloʊ daʊn/

(phrasal verb) làm chậm lại, làm chậm xuống, giảm tốc độ

Ví dụ:

The doctor has told him to slow down or he'll have a heart attack.

Bác sĩ bảo anh ấy phải ít hoạt động lại nếu không sẽ bị đau tim.

spiral down

/ˈspaɪ.rəl daʊn/

(phrasal verb) suy giảm mạnh, lao dốc, đi xuống

Ví dụ:

The economy spiraled down after the financial crisis.

Nền kinh tế lao dốc sau cuộc khủng hoảng tài chính.

stand down

/stænd daʊn/

(phrasal verb) từ chức, rút khỏi vị trí, rút lui

Ví dụ:

The prime minister stood down after ten years in office.

Thủ tướng đã từ chức sau mười năm tại vị.

step down

/step daʊn/

(phrasal verb) từ chức, rời khỏi, giảm dần;

(adjective) giảm áp, giảm dần, (y tế) chăm sóc giảm mức độ, giảm nhẹ;

(noun) bước lùi, sự giảm xuống, khu điều trị giảm nhẹ

Ví dụ:

They installed a step-down transformer to reduce the voltage.

Họ lắp một máy biến áp giảm áp để hạ điện thế.

tone down

/toʊn daʊn/

(phrasal verb) giảm tông màu, làm dịu bớt màu, làm nhạt màu

Ví dụ:

I need to tone down this bright red paint.

Tôi cần làm dịu bớt màu đỏ tươi của sơn này.

turn down

/tɜːrn daʊn/

(phrasal verb) giảm (âm lượng, nhiệt độ), từ chối

Ví dụ:

She turned the sound down.

Cô ấy giảm nhỏ âm thanh.

water down

/ˈwɑː.t̬ɚ daʊn/

(verb) đổ thêm nước, làm giảm sức mạnh, làm giảm bớt

Ví dụ:

I bought a water-based paint, then decided to water it down even more.

Tôi mua một loại sơn gốc nước, sau đó quyết định đổ thêm nước vào.

wear down

/wer daʊn/

(phrasal verb) làm mòn, làm hao mòn dần, làm mệt mỏi dần, làm mất tinh thần, làm nhụt chí, làm kiệt sức

Ví dụ:

The steps have been worn down by years of use.

Các bậc thang đã bị mòn do nhiều năm sử dụng.

wind down

/waɪnd daʊn/

(phrasal verb) nghỉ ngơi, thư giãn, giảm dần hoạt động, hạ xuống;

(noun) việc giảm dần hoạt động

Ví dụ:

The wind-down of the company was handled very efficiently.

Việc giảm dần hoạt động của công ty được xử lý rất hiệu quả.

run-down

/ˌrʌnˈdaʊn/

(adjective) mệt mỏi, kiệt sức, tồi tệ, đổ nát, xuống cấp, ọp ẹp;

(noun) bản tóm tắt, bài tóm tắt, sự suy thoái, sự suy giảm;

(phrasal verb) hết, cạn kiệt, phê bình, chê bai

Ví dụ:

She got very run-down working such long hours.

Cô ấy rất mệt mỏi khi làm việc nhiều giờ như vậy.

tamp down

/tæmp daʊn/

(phrasal verb) làm giảm đi, làm suy yếu

Ví dụ:

As the price of gasoline rose above $3 a gallon, consumers cut their spending elsewhere, tamping down profits in retail, travel and other industries.

Khi giá xăng tăng lên trên 3 đô la một gallon, người tiêu dùng cắt giảm chi tiêu ở những nơi khác, làm giảm lợi nhuận trong bán lẻ, du lịch và các ngành công nghiệp khác.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu