Avatar of Vocabulary Set Khôi phục, Quay lại hoặc Phản hồi (Back)

Bộ từ vựng Khôi phục, Quay lại hoặc Phản hồi (Back) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khôi phục, Quay lại hoặc Phản hồi (Back)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

answer back

/ˈænsər bæk/

(phrasal verb) trả lời lại, đáp trả

Ví dụ:

The child answered back when the teacher scolded him.

Đứa trẻ đáp trả khi giáo viên mắng cậu bé.

bring back

/brɪŋ bæk/

(phrasal verb) mang trả lại, mang về, đem trả về

Ví dụ:

She brought back the books she borrowed last week.

Cô ấy đã mang trả lại những cuốn sách cô mượn tuần trước.

call back

/kɔːl bæk/

(phrasal verb) gọi lại;

(noun) cuộc gọi lại, hàm callback

Ví dụ:

If you don't get through after a few attempts, send an email requesting a callback.

Nếu bạn không vượt qua được sau một vài lần thử, hãy gửi email yêu cầu cuộc gọi lại.

comeback

/ˈkʌm.bæk/

(noun) sự trở lại, sự hồi tỉnh lại;

(phrasal verb) trở về, quay lại, trở lại, phản hồi, trả lời

Ví dụ:

She's trying to make a comeback with her first album in 20 years.

Cô ấy đang cố gắng trở lại với album đầu tiên sau 20 năm.

double back

/ˌdʌb.əl ˈbæk/

(phrasal verb) quay lại

Ví dụ:

Realizing he forgot his phone, he doubled back to the office.

Nhận ra quên điện thoại, anh ấy quay lại văn phòng.

flashback

/ˈflæʃ.bæk/

(noun) cảnh hồi tưởng, đoạn dẫn, cảnh dẫn, sự hồi tưởng;

(phrasal verb) chợt nhớ lại, hồi tưởng lại

Ví dụ:

The events that led up to the murder were shown in a series of flashbacks.

Các sự kiện dẫn đến vụ giết người được thể hiện trong một loạt cảnh hồi tưởng.

flood back

/flʌd bæk/

(collocation) ùa về, tràn ngập

Ví dụ:

All the old feelings are flooding back.

Tất cả những cảm xúc cũ đang ùa về.

get back

/ɡɛt bæk/

(phrasal verb) trở lại, lùi lại, trả lại

Ví dụ:

You can get back whenever you want.

Bạn có thể trở lại bất cứ khi nào bạn muốn.

get back to

/ɡɛt bæk tuː/

(phrasal verb) quay lại, phản hồi, liên lạc lại

Ví dụ:

Could we get back to the question of funding?

Chúng ta có thể quay lại vấn đề tài trợ không?

give back

/ɡɪv bæk/

(phrasal verb) trả lại, hoàn trả;

(noun) việc giảm quyền lợi, sự nhượng bộ

Ví dụ:

The union negotiated givebacks in healthcare benefits in exchange for higher wages in the next contract.

Công đoàn đã đàm phán về việc giảm quyền lợi y tế để đổi lấy mức lương cao hơn trong hợp đồng tiếp theo.

ring back

/rɪŋ bæk/

(phrasal verb) gọi lại

Ví dụ:

She promised to ring me back after checking the schedule.

Cô ấy hứa sẽ gọi lại cho tôi sau khi kiểm tra lịch trình.

take back

/teɪk bæk/

(phrasal verb) hoàn trả, trả lại, rút lại, thu hồi, gợi nhớ lại

Ví dụ:

I need to take back this shirt because it doesn't fit me properly.

Tôi cần trả lại chiếc áo này vì nó không vừa với tôi.

turn back

/tɜːrn bæk/

(phrasal verb) quay lại, trở lại

Ví dụ:

The weather became so bad that they had to turn back.

Thời tiết trở nên quá xấu đến nỗi họ phải quay lại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu