Bộ từ vựng Kiêu ngạo trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kiêu ngạo' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngayeach bird loves to hear himself sing
(proverb) ai cũng thích nghe mình được tán thưởng, con người vốn thích tự tán dương
Ví dụ:
It’s human nature to enjoy praise—each bird loves to hear himself sing.
Con người vốn thích được khen ngợi—ai cũng thích nghe mình được tán thưởng.
every potter praises his own pot
(proverb) ai cũng tự khen chính mình, mỗi người đều tự hào về công việc của mình
Ví dụ:
He boasted about his project, ignoring its flaws—every potter praises his own pot.
Anh ta khoe khoang về dự án của mình, bỏ qua khuyết điểm—ai cũng tự khen chính mình.
(proverb) những kẻ hay la hét thường không gây hại, người hay nói nhiều thường không đáng lo, người hay khoe khoang nhưng không có năng lực thật
Ví dụ:
Don’t worry about his threats—great barkers are no biters.
Đừng lo về những lời đe dọa của anh ta—những kẻ hay la hét thường không gây hại.
(proverb) đừng dọa suông, nói mà không làm gì thì vô ích
Ví dụ:
Only make threats you can back up—don’t bark if you can’t bite.
Chỉ dọa khi bạn có thể làm được—đừng dọa suông.
(proverb) người đề phòng nguy hiểm thường sống lâu
Ví dụ:
Stay alert and careful—threatened men live long.
Luôn cảnh giác và thận trọng—người đề phòng nguy hiểm thường sống lâu.
in a calm sea every man is a pilot
(proverb) trong thời điểm thuận lợi thì mọi người đều tỏ ra giỏi, trong biển lặng thì ai cũng là thuyền trưởng
Ví dụ:
Everyone looks smart when there’s no challenge—in a calm sea every man is a pilot.
Khi không có khó khăn, ai cũng trông khôn ngoan—trong thời điểm thuận lợi thì mọi người đều tỏ ra giỏi.