Avatar of Vocabulary Set Logic & Trí tuệ

Bộ từ vựng Logic & Trí tuệ trong bộ Kiến Thức & Hiểu Biết: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Logic & Trí tuệ' trong bộ 'Kiến Thức & Hiểu Biết' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

horse sense

/ˈhɔːrs sens/

(noun) sự hiểu biết thực tế

Ví dụ:

She may not have a college degree, but she’s got plenty of horse sense.

Cô ấy có thể không có bằng đại học, nhưng cô ấy rất có sự hiểu biết thực tế.

hold water

/hoʊld ˈwɑː.tər/

(idiom) thuyết phục, hợp lý

Ví dụ:

Her alibi just didn't hold water.

Bằng chứng ngoại phạm của cô ấy không thuyết phục.

gray matter

/ˈɡreɪ ˌmætər/

(noun) trí thông minh, trí óc, chất xám

Ví dụ:

You’ll need to use some gray matter to solve this puzzle.

Bạn sẽ cần dùng chút trí óc để giải câu đố này.

against your better judgment

/əˈɡɛnst yʊər ˈbɛtər ˈdʒʌdʒmənt/

(idiom) dù biết là không nên

Ví dụ:

Against your better judgment, you agreed to lend him more money.

Dù biết là không nên, bạn vẫn đồng ý cho anh ta vay thêm tiền.

talk sense

/tɔk sɛns/

(idiom) nói một cách có lý, nói hợp lý

Ví dụ:

It's good to hear someone finally talking sense on this issue.

Thật tốt khi cuối cùng cũng nghe ai đó nói một cách có lý về vấn đề này.

put your thinking cap on

/pʊt jʊər ˈθɪŋkɪŋ kæp ɑn/

(idiom) bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc, suy nghĩ kỹ

Ví dụ:

I need some interesting suggestions so if you can put your thinking cap on, I'd be grateful.

Tôi cần một số gợi ý thú vị, vì vậy nếu bạn có thể suy nghĩ kỹ, tôi sẽ rất biết ơn.

take leave of your senses

/teɪk liːv əv jʊər ˈsɛnsɪz/

(idiom) hành động điên rồ, mất trí

Ví dụ:

You can't take the children out sailing in this weather! Have you completely taken leave of your senses?

Bạn không thể đưa bọn trẻ đi chèo thuyền trong thời tiết này được! Bạn đã hoàn toàn mất trí rồi sao?

an old head on young shoulders

/æn oʊld hɛd ɑn jʌŋ ˈʃoʊl.dərz/

(idiom) người trẻ nhưng rất chín chắn, già dặn

Ví dụ:

She’s only sixteen, but she’s an old head on young shoulders.

Cô ấy mới mười sáu tuổi nhưng rất chín chắn.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu