Bộ từ vựng Nghỉ ngơi & Thư giãn trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nghỉ ngơi & Thư giãn' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) việc có lại sức, luồng sinh lực mới, sức mạnh hồi phục
Ví dụ:
After a short break, I got my second wind and finished the marathon.
Sau một lúc nghỉ ngắn, tôi có lại sức và hoàn thành cuộc chạy marathon.
(phrase) lấy lại hơi;
(idiom) lấy lại hơi
Ví dụ:
Don’t try to talk, just sit down and catch your breath.
Đừng cố gắng nói chuyện, chỉ cần ngồi xuống và lấy lại hơi.
(idiom) nạp lại năng lượng, phục hồi năng lượng/ sức khỏe
Ví dụ:
I need a vacation to recharge my batteries.
Tôi cần một kỳ nghỉ để nạp lại năng lượng.
(idiom) đi dạo cho thoải mái chân tay, đi bộ cho giãn gân cốt
Ví dụ:
We stopped during the long drive to stretch our legs.
Chúng tôi dừng lại trong chuyến đi dài để đi dạo cho thoải mái chân tay.
(idiom) thoải mái, thư giãn, thả lỏng bản thân đi, buông thả bản thân
Ví dụ:
Come on, enjoy yourself—let yourself go!
Thôi nào, hãy tận hưởng đi—thả lỏng bản thân đi!
(idiom) thư giãn thoải mái
Ví dụ:
After the exams, the students went out to let their hair down.
Sau kỳ thi, các sinh viên đã đi chơi để thư giãn thoải mái.
(idiom) xua tan mệt mỏi, giúp đầu óc tỉnh táo trở lại
Ví dụ:
We went for a five-mile jog to blow the cobwebs away.
Chúng tôi chạy bộ năm dặm để xua tan mệt mỏi.
(idiom) mệt rã rời, cực kỳ mệt mỏi, sắp kiệt sức
Ví dụ:
After walking all day in the heat, I was ready to drop.
Sau khi đi bộ cả ngày dưới trời nóng, tôi đã mệt rã rời.
(idiom) thở phào nhẹ nhõm
Ví dụ:
Now we can all breathe a sigh of relief.
Giờ thì tất cả chúng ta có thể thở phào nhẹ nhõm.