Bộ từ vựng Mô tả người trong bộ Mô tả con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mô tả người' trong bộ 'Mô tả con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrase) hoàn toàn hói
Ví dụ:
After years of hair loss, he’s now as bald as a cue ball.
Sau nhiều năm rụng tóc, giờ anh ấy hoàn toàn hói.
(idiom) bắt đầu hói, tóc thưa ở đỉnh đầu
Ví dụ:
He’s starting to be thin on top, so he wears a cap often.
Anh ấy bắt đầu hói nên thường đội mũ.
(idiom) trần trụi, khỏa thân
Ví dụ:
The film really showed you prison life in the raw.
Bộ phim thực sự đã cho bạn thấy cuộc sống trong tù một cách trần trụi.
(idiom) khỏa thân
Ví dụ:
He was sunbathing in the buff at a private beach.
Anh ấy đang tắm nắng khỏa thân ở một bãi biển riêng tư.
(idiom) khỏa thân
Ví dụ:
He walked into the room in his birthday suit, shocking everyone.
Anh ta bước vào phòng trong tình trạng khỏa thân, khiến mọi người sốc.
(idiom) mù tịt, không thấy rõ
Ví dụ:
Without my glasses, I’m as blind as a bat.
Không có kính, tôi mù tịt luôn.
(idiom) điếc đặc, không nghe gì cả
Ví dụ:
You’ll have to speak louder—he’s as deaf as a post.
Bạn phải nói to hơn – ông ấy điếc đặc luôn rồi.
(collocation) vừa hết hàng, vừa mới hết sạch, không còn nữa, vừa mới;
(idiom) vừa mới hết sạch, không còn nữa, vừa mới
Ví dụ:
I'm sorry, there are no chocolate brownies – we're fresh out of them.
Xin lỗi, không có bánh brownie sô cô la – chúng tôi vừa hết hàng.