Bộ từ vựng Khả năng trong bộ Sự chắc chắn & Khả năng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khả năng' trong bộ 'Sự chắc chắn & Khả năng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) ẩn nấp chờ, rình chờ, chờ sẵn
Ví dụ:
The soldiers lay in wait for the enemy near the bridge.
Những người lính ẩn nấp chờ kẻ địch gần cây cầu.
(idiom) phòng khi, lỡ khi
Ví dụ:
I called her on the off chance that she might be at home.
Tôi gọi cho cô ấy phòng khi cô ấy có ở nhà.
(idiom) điều chắc chắn thành công
Ví dụ:
It's a safe bet that Martin will be the last to arrive.
Chắc chắn rằng Martin sẽ là người cuối cùng đến.
(idiom) đang chờ đợi, có khả năng xảy ra, đã được định sẵn
Ví dụ:
With his skills and hard work, a promotion is definitely in the cards for him.
Với kỹ năng và sự chăm chỉ của anh ấy, một suất thăng chức chắc chắn đang chờ đợi.
(adjective) thực tế, khiêm tốn, dễ gần
Ví dụ:
She's a down to earth woman with no pretensions.
Cô ấy là một người phụ nữ thực tế và không hề giả vờ.
(idiom) có khả năng nhận được/ đạt được
Ví dụ:
She is in line for a big promotion at work.
Cô ấy có khả năng được thăng chức lớn ở công ty.
(idiom) không đời nào, gần như không có khả năng
Ví dụ:
“Do you think he’ll apologize?” — “Fat chance!”
“Anh nghĩ anh ta sẽ xin lỗi à?” — “Không đời nào!”