Avatar of Vocabulary Set Khoảng cách

Bộ từ vựng Khoảng cách trong bộ Số lượng / Khối lượng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Khoảng cách' trong bộ 'Số lượng / Khối lượng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

within striking distance

/wɪðˈɪn ˈstraɪkɪŋ ˈdɪstəns/

(idiom) rất gần với việc đạt được/ giành được, đến gần với

Ví dụ:

After months of training, she’s within striking distance of winning the race.

Sau nhiều tháng luyện tập, cô ấy đã rất gần với việc giành chiến thắng trong cuộc đua.

a stone's throw

/ə ˈstoʊnz θroʊ/

(idiom) rất gần, cách không xa

Ví dụ:

The supermarket is just a stone's throw from my house.

Cửa hàng tạp hóa chỉ cách nhà tôi một quãng rất gần.

around the corner

/əˈraʊnd ðə ˈkɔrnər/

(idiom) sắp tới gần, sắp xảy ra, gần kề, ngay gần đây

Ví dụ:

The holidays are just around the corner.

Kỳ nghỉ lễ sắp tới gần.

at hand

/æt hænd/

(idiom) trước mắt, sắp tới, gần kề, trong tầm với, sẵn sàng

Ví dụ:

We need to focus on the tasks at hand.

Chúng ta cần tập trung vào những nhiệm vụ trước mắt.

cheek by jowl

/tʃiːk baɪ dʒaʊl/

(idiom) rất gần nhau, sát cạnh nhau, sát bên nhau

Ví dụ:

In the crowded city, the houses are built cheek by jowl.

Ở thành phố đông đúc, các ngôi nhà được xây sát cạnh nhau.

from A to B

/frəm eɪ tu biː/

(idiom) từ nơi này đến nơi khác, từ điểm này đến điểm kia

Ví dụ:

I just need a reliable car to get me from A to B.

Tôi chỉ cần một chiếc xe đáng tin cậy để đưa tôi từ nơi này đến nơi khác.

neck and neck

/ˌnek ən ˈnek/

(idiom) sát nút, ngang nhau

Ví dụ:

The two runners were neck and neck until the final lap.

Hai vận động viên chạy sát nút cho đến vòng cuối cùng.

off the beaten track

/ɔf ðə ˈbiːtn træk/

(idiom) hẻo lánh, ít người biết, xa nơi đông người

Ví dụ:

We stayed at a small cottage off the beaten track.

Chúng tôi ở trong một căn nhà nhỏ hẻo lánh, ít người biết.

on someone's doorstep

/ɑn ˈsʌm.wʌnz ˈdɔr.stɛp/

(idiom) ngay gần nhà ai, sát bên ai

Ví dụ:

The new supermarket is right on our doorstep, so shopping is much easier now.

Siêu thị mới nằm ngay gần nhà chúng tôi, nên việc mua sắm giờ dễ dàng hơn nhiều.

on hand

/ɑːn hænd/

(adjective) có thể dùng được, có sẵn

Ví dụ:

We had too much stock on hand, so we had a summer sale.

Chúng ta đang có sẵn quá nhiều hàng tồn, vậy chúng ta phải có một đợt bán giá hạ mùa hè.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu