Bộ từ vựng Chữ Q trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ Q' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ˈkwɪr.i/
(noun) câu hỏi, câu chất vấn, thắc mắc, dấu hỏi;
(verb) thắc mắc, nghi ngờ, hỏi, chất vấn
Ví dụ:
Our assistants will be happy to answer your queries.
Trợ lý của chúng tôi sẽ rất vui lòng trả lời các câu hỏi của bạn.
/kwest/
(noun) cuộc tìm kiếm, sự truy tìm, sự truy lùng;
(verb) tìm kiếm, truy tìm
Ví dụ:
the quest for happiness
cuộc tìm kiếm hạnh phúc
/ˈkwoʊ.t̬ə/
(noun) hạn ngạch, phần, chỉ tiêu
Ví dụ:
The country now has a quota on immigration.
Nước này hiện có hạn ngạch nhập cư.