Bộ từ vựng Chữ J trong bộ Oxford 5000 - C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ J' trong bộ 'Oxford 5000 - C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /dʒuːˈdɪʃ.əl/
(adjective) (thuộc) pháp luật, tòa án
Ví dụ:
the judicial system
hệ thống pháp luật
/ˈdʒʌŋk.ʃən/
(noun) ngã tư, giao lộ, nơi giao nhau, điểm giao nhau
Ví dụ:
Come off the motorway at junction 6.
Ra khỏi đường cao tốc tại ngã tư số 6.
/ˌdʒʊr.ɪsˈdɪk.ʃən/
(noun) thẩm quyền, quyền xét xử
Ví dụ:
School admissions are not under our jurisdiction.
Việc tuyển sinh của trường không thuộc thẩm quyền của chúng tôi.
/dʒʌst/
(adverb) đúng, vừa lúc, chỉ;
(adjective) công bằng, đúng đắn, chính đáng
Ví dụ:
a just and democratic society
một xã hội công bằng và dân chủ
/ˌdʒʌs.tə.fəˈkeɪ.ʃən/
(noun) lý do chính đáng, lời giải thích
Ví dụ:
I can see no possible justification for increasing taxes any further.
Tôi không thấy có lý do chính đáng nào để tăng thuế thêm nữa.