Bộ từ vựng Chữ J trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ J' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhà tù, nhà giam, sự bỏ tù;
(verb) bỏ tù, tống giam
Ví dụ:
The financier was released from jail last week.
Nhà tài chính đã được ra khỏi nhà tù vào tuần trước.
(noun) máy bay phản lực, tia, vòi phun;
(verb) đi máy bay phản lực, bay đến
Ví dụ:
We flew to New York by jet.
Chúng tôi bay đến New York bằng máy bay phản lực.
(adjective) chung, cùng;
(noun) chỗ nối, mối nối, khớp
Ví dụ:
The companies issued a joint statement.
Các công ty đã ban hành một tuyên bố chung.
(noun) nghề làm báo, nghề viết báo
Ví dụ:
The ethics of journalism are much debated.
Đạo đức nghề làm báo còn nhiều tranh cãi.
(noun) bồi thẩm đoàn, ban hội thẩm, hội thẩm đoàn
Ví dụ:
The jury returned unanimous guilty verdicts.
Bồi thẩm đoàn đã thống nhất trả lại các bản án có tội.