Avatar of Vocabulary Set Chữ J

Bộ từ vựng Chữ J trong bộ Oxford 5000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ J' trong bộ 'Oxford 5000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

jail

/dʒeɪl/

(noun) nhà tù, nhà giam, sự bỏ tù;

(verb) bỏ tù, tống giam

Ví dụ:

The financier was released from jail last week.

Nhà tài chính đã được ra khỏi nhà tù vào tuần trước.

jet

/dʒet/

(noun) máy bay phản lực, tia, vòi phun;

(verb) đi máy bay phản lực, bay đến

Ví dụ:

We flew to New York by jet.

Chúng tôi bay đến New York bằng máy bay phản lực.

joint

/dʒɔɪnt/

(adjective) chung, cùng;

(noun) chỗ nối, mối nối, khớp

Ví dụ:

The companies issued a joint statement.

Các công ty đã ban hành một tuyên bố chung.

journalism

/ˈdʒɝː.nə.lɪ.zəm/

(noun) nghề làm báo, nghề viết báo

Ví dụ:

The ethics of journalism are much debated.

Đạo đức nghề làm báo còn nhiều tranh cãi.

jury

/ˈdʒʊr.i/

(noun) bồi thẩm đoàn, ban hội thẩm, hội thẩm đoàn

Ví dụ:

The jury returned unanimous guilty verdicts.

Bồi thẩm đoàn đã thống nhất trả lại các bản án có tội.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu