Bộ từ vựng Chữ Y trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ Y' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /jɑːrd/
(noun) sân (có rào xung quanh), xưởng, kho
Ví dụ:
The house has a small yard at the back.
Nhà có sân nhỏ phía sau.
/jʌŋ/
(adjective) trẻ, non, trẻ tuổi;
(noun) thú con, chim con, thanh niên
Ví dụ:
a young girl
một cô gái trẻ
/juːθ/
(noun) thời thanh niên, tuổi trẻ, lứa tuổi thanh niên
Ví dụ:
He had been a keen sportsman in his youth.
Anh ấy đã từng là một vận động viên thể thao nhạy bén khi còn trẻ.