Avatar of Vocabulary Set Chữ Q

Bộ từ vựng Chữ Q trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ Q' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

qualification

/ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃən/

(noun) năng lực, trình độ, bằng cấp

Ví dụ:

I left school at 15 with no qualifications.

Tôi rời trường năm 15 tuổi mà không có bằng cấp.

qualified

/ˈkwɑː.lə.faɪd/

(adjective) đủ tư cách, đủ điều kiện, đủ khả năng

Ví dụ:

newly qualified nurses

y tá mới đủ khả năng

qualify

/ˈkwɑː.lə.faɪ/

(verb) có đủ tư cách/ khả năng/ tiêu chuẩn/ điều kiện, nói rõ, hạn định

Ví dụ:

They do not qualify for compensation payments.

Họ không đủ điều kiện để được thanh toán bồi thường.

queue

/kjuː/

(noun) hàng, sự xếp hàng;

(verb) xếp hàng

Ví dụ:

Are you in the queue for tickets?

Bạn có đang xếp hàng mua vé không?

quit

/kwɪt/

(verb) nghỉ việc, bỏ học, từ bỏ, bỏ

Ví dụ:

If I don't get more money, I'll quit.

Nếu không được tăng lương, tôi sẽ nghỉ việc.

quotation

/kwoʊˈteɪ.ʃən/

(noun) sự trích dẫn, lời trích dẫn, giá cả hàng hóa

Ví dụ:

a quotation from Mark Twain

trích dẫn của Mark Twain

quote

/kwoʊt/

(noun) sự trích dẫn, lời trích dẫn, sự báo giá;

(verb) dẫn chứng, báo giá, định giá

Ví dụ:

a quote from Wordsworth

trích dẫn từ Wordsworth

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu