Bộ từ vựng Chữ Q trong bộ Oxford 3000 - B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ Q' trong bộ 'Oxford 3000 - B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) năng lực, trình độ, bằng cấp
Ví dụ:
I left school at 15 with no qualifications.
Tôi rời trường năm 15 tuổi mà không có bằng cấp.
(adjective) đủ tư cách, đủ điều kiện, đủ khả năng
Ví dụ:
newly qualified nurses
y tá mới đủ khả năng
(verb) có đủ tư cách/ khả năng/ tiêu chuẩn/ điều kiện, nói rõ, hạn định
Ví dụ:
They do not qualify for compensation payments.
Họ không đủ điều kiện để được thanh toán bồi thường.
(noun) hàng, sự xếp hàng;
(verb) xếp hàng
Ví dụ:
Are you in the queue for tickets?
Bạn có đang xếp hàng mua vé không?
(verb) nghỉ việc, bỏ học, từ bỏ, bỏ
Ví dụ:
If I don't get more money, I'll quit.
Nếu không được tăng lương, tôi sẽ nghỉ việc.
(noun) sự trích dẫn, lời trích dẫn, giá cả hàng hóa
Ví dụ:
a quotation from Mark Twain
trích dẫn của Mark Twain
(noun) sự trích dẫn, lời trích dẫn, sự báo giá;
(verb) dẫn chứng, báo giá, định giá
Ví dụ:
a quote from Wordsworth
trích dẫn từ Wordsworth