Avatar of Vocabulary Set Chữ V

Bộ từ vựng Chữ V trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ V' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

vacation

/veɪˈkeɪ.ʃən/

(noun) kỳ nghỉ lễ;

(verb) đi nghỉ

Ví dụ:

He took a vacation in the south of France.

Anh ấy có kỳ nghỉ lễ ở miền nam nước Pháp.

vegetable

/ˈvedʒ.tə.bəl/

(noun) rau, người sống cuộc đời tẻ nhạt;

(adjective) (thuộc) thực vật, (thuộc) rau

Ví dụ:

decaying vegetable matter

vấn đề về rau thối rữa

very

/ˈver.i/

(adverb) rất, lắm, hết sức;

(adjective) rất, thực sự, riêng

Ví dụ:

Those were his very words.

Đó là những lời thực sự của anh ấy.

video

/ˈvɪd.i.oʊ/

(noun) video;

(verb) thu vào băng video/ đĩa video

Ví dụ:

It's a great option for anyone looking to start using video to talk over the Net.

Đó là một lựa chọn tuyệt vời cho bất kỳ ai muốn bắt đầu sử dụng video để nói chuyện qua mạng.

village

/ˈvɪl.ɪdʒ/

(noun) làng, xã, dân làng

Ví dụ:

Many people come from the villages to work in the town.

Nhiều người đến từ các ng để làm việc trong thị trấn.

visit

/ˈvɪz.ɪt/

(verb) đến thăm, ghé thăm, thăm viếng;

(noun) chuyến thăm, sự thăm viếng, lượt truy cập

Ví dụ:

We had a visit from the school inspector last week.

Chúng tôi đã có một chuyến thăm từ thanh tra trường vào tuần trước.

visitor

/ˈvɪz.ɪ.t̬ɚ/

(noun) khách, du khách, người truy cập

Ví dụ:

She's a frequent visitor to London.

Cô ấy là khách quen đến London.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu