Avatar of Vocabulary Set Chữ K

Bộ từ vựng Chữ K trong bộ Oxford 3000 - A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ K' trong bộ 'Oxford 3000 - A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

keep

/kiːp/

(verb) giữ, cất, giữ lại, nuôi sống, cung cấp;

(noun) chi phí sinh hoạt, việc kiếm sống, tháp trụ

Ví dụ:

It's about time you got a job to earn your keep.

Đã đến lúc bạn phải có một công việc để kiếm sống.

key

/kiː/

(noun) chìa khóa, phím, hòn đảo nhỏ;

(verb) khóa lại, đóng chốt, lên dây;

(adjective) then chốt, chủ yếu

Ví dụ:

She became a key figure in the suffragette movement.

Cô ấy trở thành một nhân vật then chốt trong phong trào đấu tranh.

kilometer

/kɪˈlɑː.mə.t̬ɚ/

(noun) ki lô mét, cây số

Ví dụ:

He walks two kilometers to work every morning.

Anh ấy đi bộ hai cây số để đi làm mỗi sáng.

kind

/kaɪnd/

(noun) loại, hạng, thứ;

(adjective) tử tế, ân cần, có lòng tốt

Ví dụ:

She's a very kind and thoughtful person.

Cô ấy là một người rất tử tế và chu đáo.

kitchen

/ˈkɪtʃ.ən/

(noun) nhà bếp, phòng bếp

Ví dụ:

We usually eat breakfast in the kitchen.

Chúng tôi thường ăn sáng trong nhà bếp.

know

/noʊ/

(verb) biết, hiểu biết, nhận biết;

(noun) sự biết rõ vấn đề

Ví dụ:

This resort is considered by those who are in the know to have the best downhill skiing in Europe.

Khu nghỉ dưỡng này được đánh giá bởi những người biết rõ vấn đề là có đường trượt tuyết xuống dốc tốt nhất ở châu Âu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu