Bộ từ vựng Top 51 - 75 Phrasal Verbs trong bộ 250 Cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 51 - 75 Phrasal Verbs' trong bộ '250 Cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự trở lại, sự hồi tỉnh lại;
(phrasal verb) trở về, quay lại, trở lại, phản hồi, trả lời
Ví dụ:
She's trying to make a comeback with her first album in 20 years.
Cô ấy đang cố gắng trở lại với album đầu tiên sau 20 năm.
(phrasal verb) tuyển dụng, thuê, đấu tranh, đối đầu với
Ví dụ:
to take on new staff
tuyển dụng nhân viên mới
(phrasal verb) tiếp quản, đảm nhiệm
Ví dụ:
She took over as manager two weeks ago.
Cô ấy đã tiếp quản vị trí quản lý hai tuần trước.
(phrasal verb) dựa vào, tin tưởng vào, phụ thuộc vào
Ví dụ:
You can always rely on her in difficult times.
Bạn luôn có thể dựa vào cô ấy trong những lúc khó khăn.
(verb) đưa ra, nuôi dưỡng, dạy dỗ
Ví dụ:
She was partly brought up by her maternal grandparents.
Một phần cô ấy được nuôi dưỡng bởi ông bà ngoại.
(phrasal verb) tiếp cận, giúp đỡ, liên hệ với
Ví dụ:
The church needs to find new ways of reaching out to young people.
Nhà thờ cần tìm ra những cách mới để tiếp cận những người trẻ tuổi.
(phrasal verb) tụ họp lại, nhóm lại, hòa hợp
Ví dụ:
People from all over the city came together to support the cause.
Người dân từ khắp thành phố đã tụ họp lại để ủng hộ mục tiêu đó.
(phrasal verb) dẫn đến, gây ra
Ví dụ:
Lack of sleep can result in poor concentration.
Thiếu ngủ có thể dẫn đến khả năng tập trung kém.
(phrasal verb) đăng ký
Ví dụ:
I've signed up to make the sandwiches for the party.
Tôi đã đăng ký để làm bánh mì cho bữa tiệc.
(phrasal verb) đứng lên, đứng dậy;
(adjective) đứng, thẳng đứng, tấu hài độc thoại;
(noun) buổi tấu hài độc thoại, người tấu hài độc thoại
Ví dụ:
The stand-up collar on his shirt gave a formal look.
Cổ áo đứng trên áo sơ mi của anh ấy tạo vẻ ngoài trang trọng.
(phrasal verb) nhìn lại, hồi tưởng, nghĩ lại, xem lại
Ví dụ:
When I look back I can see where we went wrong.
Khi nhìn lại, tôi có thể thấy chúng ta đã sai ở đâu.
(phrasal verb) trở lại, lùi lại, trả lại
Ví dụ:
You can get back whenever you want.
Bạn có thể trở lại bất cứ khi nào bạn muốn.
(phrasal verb) liên lạc với, hoàn thành
Ví dụ:
I tried to call her but couldn't get through.
Tôi cố gọi cho cô ấy nhưng không liên lạc được.
(phrasal verb) tra cứu, tìm kiếm, cải tiến
Ví dụ:
I hope things will start to look up in the new year.
Tôi hy vọng mọi thứ sẽ bắt đầu cải tiến trong năm mới.
(phrasal verb) tham gia vào
Ví dụ:
Students are encouraged to engage in community service.
Học sinh được khuyến khích tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng.
(verb) mang ra, lấy ra, vay, rút (tiền, khoản vay), đưa đi chơi, đi ăn
Ví dụ:
They took out a loan to buy a house.
Họ vay một khoản để mua nhà.
(phrasal verb) thổi, dập tắt, phát sóng
Ví dụ:
Firefighters have been called to put out the fire in the city centre.
Lực lượng cứu hỏa đã được gọi đến để dập lửa ở trung tâm thành phố.
(phrasal verb) đi vòng quanh, đủ để chia cho mọi người, luôn luôn
Ví dụ:
We went around the park twice.
Chúng tôi đã đi vòng quanh công viên hai lần.
(phrasal verb) quay lại, phản hồi, liên lạc lại
Ví dụ:
Could we get back to the question of funding?
Chúng ta có thể quay lại vấn đề tài trợ không?
(phrasal verb) sống dựa vào, tiếp tục tồn tại, kéo dài, tiếp tục sống
Ví dụ:
They live on a small pension after retirement.
Họ sống dựa vào một khoản lương hưu nhỏ sau khi nghỉ hưu.
(phrasal verb) vượt qua, hồi phục, đến nơi, được nhận
Ví dụ:
He came through the surgery just fine.
Anh ấy đã vượt qua ca phẫu thuật một cách ổn thỏa.
(phrasal verb) làm chậm lại, làm chậm xuống, giảm tốc độ
Ví dụ:
The doctor has told him to slow down or he'll have a heart attack.
Bác sĩ bảo anh ấy phải ít hoạt động lại nếu không sẽ bị đau tim.
(phrasal verb) bắt đầu làm việc gì đó, khởi hành, bắt đầu di chuyển
Ví dụ:
She started out as a receptionist and became a manager.
Cô ấy bắt đầu là một lễ tân và sau đó trở thành quản lý.
(phrasal verb) tăng cường, tích lũy, tăng dần lên, phát triển, xây dựng
Ví dụ:
Regular exercise helps to build up your strength.
Tập thể dục thường xuyên giúp bạn tăng cường sức mạnh.
(phrasal verb) bắt đầu di chuyển, bắt đầu sự nghiệp/ con đường/ vị trí
Ví dụ:
The horse started off at a steady trot.
Con ngựa bắt đầu chạy nước kiệu đều đặn.