Bộ từ vựng Sản phẩm Vệ sinh Phụ nữ trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sản phẩm Vệ sinh Phụ nữ' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) băng vệ sinh dạng ống
Ví dụ:
Tampons are one method of absorbing menstrual flow during your period.
Băng vệ sinh dạng ống là một trong những phương pháp hấp thụ kinh nguyệt trong kỳ kinh nguyệt.
(noun) băng vệ sinh
Ví dụ:
A sanitary napkin is an absorbent pad that you wear on your panties during your period days.
Băng vệ sinh là một miếng thấm hút mà bạn đeo trên quần lót trong những ngày có kinh.
(noun) băng vệ sinh hằng ngày
Ví dụ:
A panty liner is an absorbent piece of material used for feminine hygiene.
Băng vệ sinh hằng ngày là một miếng vật liệu thấm nước được sử dụng cho vệ sinh phụ nữ.
(noun) băng vệ sinh
Ví dụ:
Should she use tampons or sanitary towels?
Cô ấy nên sử dụng băng vệ sinh dạng ống hay băng vệ sinh?
(noun) thụt rửa y tế, kẻ khốn nạn;
(verb) thụt rửa
Ví dụ:
A douche is a device used to introduce a stream of water into the body for medical or hygienic reasons.
Thụt rửa là một thiết bị dùng để đưa dòng nước vào cơ thể vì lý do y tế hoặc vệ sinh.