Avatar of Vocabulary Set Sản phẩm Vệ sinh Phụ nữ

Bộ từ vựng Sản phẩm Vệ sinh Phụ nữ trong bộ Chăm sóc Cá nhân: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sản phẩm Vệ sinh Phụ nữ' trong bộ 'Chăm sóc Cá nhân' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

tampon

/ˈtæm.pɑːn/

(noun) băng vệ sinh dạng ống

Ví dụ:

Tampons are one method of absorbing menstrual flow during your period.

Băng vệ sinh dạng ống là một trong những phương pháp hấp thụ kinh nguyệt trong kỳ kinh nguyệt.

sanitary napkin

/ˈsæn.ɪ.ter.i ˈnæp.kɪn/

(noun) băng vệ sinh

Ví dụ:

A sanitary napkin is an absorbent pad that you wear on your panties during your period days.

Băng vệ sinh là một miếng thấm hút mà bạn đeo trên quần lót trong những ngày có kinh.

panty liner

/ˈpæn.ti ˌlaɪ.nər/

(noun) băng vệ sinh hằng ngày

Ví dụ:

A panty liner is an absorbent piece of material used for feminine hygiene.

Băng vệ sinh hằng ngày là một miếng vật liệu thấm nước được sử dụng cho vệ sinh phụ nữ.

sanitary towel

/ˈsæn.ɪ.ter.i ˈtaʊəl/

(noun) băng vệ sinh

Ví dụ:

Should she use tampons or sanitary towels?

Cô ấy nên sử dụng băng vệ sinh dạng ống hay băng vệ sinh?

douche

/duːʃ/

(noun) thụt rửa y tế, kẻ khốn nạn;

(verb) thụt rửa

Ví dụ:

A douche is a device used to introduce a stream of water into the body for medical or hygienic reasons.

Thụt rửa là một thiết bị dùng để đưa dòng nước vào cơ thể vì lý do y tế hoặc vệ sinh.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu