Bộ từ vựng Ảo thuật trong bộ Nghệ thuật Biểu diễn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ảo thuật' trong bộ 'Nghệ thuật Biểu diễn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(exclamation) abracadabra
Ví dụ:
Abracadabra! The magician made the rabbit disappear from the hat.
Abracadabra! Người ảo thuật làm con thỏ biến mất khỏi chiếc mũ.
(noun) dịch chuyển tức thời, viễn tải
Ví dụ:
Teleportation is probably among the more viable of science fiction's wild dreams.
Dịch chuyển tức thời có lẽ là một trong những giấc mơ viễn tưởng khả thi nhất.
(noun) thuật khinh công, sự bay lên, sự bay lơ lửng
Ví dụ:
One of his most famous illusions was levitation, in which he caused his wife to rise from the stage.
Một trong những ảo thuật nổi tiếng nhất của ông ấy là bay lơ lửng, trong đó ông khiến vợ mình bay lên khỏi sân khấu.
(noun) ảo thuật trốn thoát
Ví dụ:
He's interested in escapology.
Anh ấy quan tâm đến ảo thuật trốn thoát.