Avatar of Vocabulary Set Ảo thuật

Bộ từ vựng Ảo thuật trong bộ Nghệ thuật Biểu diễn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ảo thuật' trong bộ 'Nghệ thuật Biểu diễn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

abracadabra

/ˌæb.rə.kəˈdæb.rə/

(exclamation) abracadabra

Ví dụ:

Abracadabra! The magician made the rabbit disappear from the hat.

Abracadabra! Người ảo thuật làm con thỏ biến mất khỏi chiếc mũ.

teleportation

/ˌtel.ɪ.pɔːrˈteɪ.ʃən/

(noun) dịch chuyển tức thời, viễn tải

Ví dụ:

Teleportation is probably among the more viable of science fiction's wild dreams.

Dịch chuyển tức thời có lẽ là một trong những giấc mơ viễn tưởng khả thi nhất.

levitation

/ˌlev.əˈteɪ.ʃən/

(noun) thuật khinh công, sự bay lên, sự bay lơ lửng

Ví dụ:

One of his most famous illusions was levitation, in which he caused his wife to rise from the stage.

Một trong những ảo thuật nổi tiếng nhất của ông ấy là bay lơ lửng, trong đó ông khiến vợ mình bay lên khỏi sân khấu.

escapology

/ˌes.kəˈpɑː.lə.dʒi/

(noun) ảo thuật trốn thoát

Ví dụ:

He's interested in escapology.

Anh ấy quan tâm đến ảo thuật trốn thoát.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu