Bộ từ vựng Nhào lộn trong bộ Nghệ thuật Biểu diễn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Nhào lộn' trong bộ 'Nghệ thuật Biểu diễn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /trəˈpiːz/
(noun) xà treo
Ví dụ:
A glamorous couple performed on the flying trapeze.
Một cặp đôi quyến rũ biểu diễn trên xà treo.
/ˈslæk.laɪ.nɪŋ/
(noun) hoạt động giữ thăng bằng trên dây
Ví dụ:
Slacklining is a sport that can improve your balance, posture, and concentration.
Giữ thăng bằng trên dây là môn thể thao có thể cải thiện sự cân bằng, tư thế và khả năng tập trung của bạn.
/kənˈtɔːr.ʃən/
(noun) sự biến dạng, sự uốn cong
Ví dụ:
Their bodies had suffered contortion as a result of malnutrition.
Cơ thể của họ đã bị biến dạng do suy dinh dưỡng.
/huːp/
(noun) khuyên tai hình chiếc nhẫn, vòng
Ví dụ:
a pair of plain gold hoops
một cặp khuyên tai hình chiếc nhẫn vàng trơn