Bộ từ vựng Thiết bị gia dụng trong bộ Nhà và Sân vườn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thiết bị gia dụng' trong bộ 'Nhà và Sân vườn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) máy hút bụi
Ví dụ:
He wants to buy a new vacuum cleaner.
Anh ấy muốn mua một chiếc máy hút bụi mới.
(noun) máy sưởi
Ví dụ:
Fayez works in a large office with a lovely Afghan rug, a space heater, and not much else.
Fayez làm việc trong một văn phòng lớn với tấm thảm Afghanistan xinh xắn, máy sưởi và không có nhiều thứ khác.
(noun) máy phun rửa áp lực
Ví dụ:
He used a pressure washer to clean the deck.
Anh ta dùng máy phun rửa áp lực để làm sạch boong tàu.
(noun) máy lạnh, điều hòa
Ví dụ:
My company has just installed an air conditioner.
Công ty tôi mới lắp đặt một chiếc máy lạnh.
(noun) máy phun sương tạo ẩm
Ví dụ:
We bought a humidifier for the office.
Chúng tôi mua một máy phun sương tạo ẩm cho văn phòng.
(noun) máy hút ẩm
Ví dụ:
If your basement's always damp, consider a portable dehumidifier.
Nếu tầng hầm của bạn luôn ẩm ướt, hãy cân nhắc sử dụng máy hút ẩm di động.
(noun) quạt, người hâm mộ, đuôi chim;
(verb) thổi bùng, thổi hiu hiu, quạt
Ví dụ:
a couple of ceiling fans, lazily turning
một vài chiếc quạt trần, quay một cách uể oải
(noun) máy làm sạch bằng hơi nước
Ví dụ:
We cleaned the carpets with a steam cleaner.
Chúng tôi làm sạch thảm bằng máy làm sạch bằng hơi nước.
(noun) máy làm mát không khí, quạt điều hoà
Ví dụ:
Air coolers are the ideal solution for the summer.
Máy làm mát không khí là giải pháp lý tưởng cho mùa hè.
(noun) máy sưởi điện
Ví dụ:
An electric heater is a device for heating rooms that converts electric current to heat by means of resistors that emit radiant energy.
Máy sưởi điện là một thiết bị dùng để sưởi ấm trong phòng, chuyển đổi dòng điện thành nhiệt bằng các điện trở phát ra năng lượng bức xạ.
(noun) thiết bị làm mềm nước
Ví dụ:
A water softener is a piece of equipment or a place that is used for filtering or treating water to remove the chemicals that cause hardness.
Thiết bị làm mềm nước là một thiết bị hoặc nơi dùng để lọc hoặc xử lý nước nhằm loại bỏ các hóa chất gây ra độ cứng.
(noun) chăn điện
Ví dụ:
I switch on the electric blanket half an hour before I go to bed.
Tôi bật chăn điện nửa giờ trước khi đi ngủ.
(noun) máy giặt
Ví dụ:
I put clothes into the washing machine.
Tôi cho quần áo vào máy giặt.
(noun) máy sấy
Ví dụ:
Putting their sweaters in the big dryer.
Đưa áo len của họ vào máy sấy lớn.
(noun) bàn ủi, bàn là, sắt;
(verb) ủi (quần áo);
(adjective) cứng cỏi, sắt đá
Ví dụ:
I think you have to have an iron will to make some of these decisions.
Tôi nghĩ bạn phải có một ý chí sắt đá để đưa ra một số quyết định này.
(noun) máy thổi tuyết
Ví dụ:
In Boston, snow blowers cleared the pavements in front of the state capital.
Ở Boston, máy thổi tuyết đã dọn sạch vỉa hè phía trước thủ phủ của bang.