Bộ từ vựng Kỹ thuật chiếu sáng và hiệu ứng đặc biệt trong bộ Sân khấu và Điện ảnh: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kỹ thuật chiếu sáng và hiệu ứng đặc biệt' trong bộ 'Sân khấu và Điện ảnh' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nguồn sáng phụ
Ví dụ:
Softer fill light can be provided by adding diffusers.
Nguồn sáng phụ nhẹ nhàng hơn có thể được cung cấp bằng cách thêm bộ khuếch tán.
(noun) chế độ quay chuyển động chậm
Ví dụ:
They showed the goal in slow motion.
Họ đã thể hiện bàn thắng bằng chế độ quay chuyển động chậm.
(adjective) chia đôi màn hình;
(noun) màn hình chia đôi
Ví dụ:
a movie with several split-screen sequences
một bộ phim có nhiều cảnh chia đôi màn hình
(noun) hiệu ứng hình ảnh
Ví dụ:
They added graphics to the invitations for visual effect.
Họ đã thêm đồ họa vào thiệp mời để tạo hiệu ứng hình ảnh.
(noun) hiệu ứng âm thanh
Ví dụ:
Sound effects were initially used in radio dramas, but can be observed more often today in podcasts, theater, films, and television shows.
Hiệu ứng âm thanh ban đầu được sử dụng trong các bộ phim truyền hình phát thanh, nhưng ngày nay có thể được quan sát thường xuyên hơn trong các podcast, sân khấu, phim và chương trình truyền hình.
(noun) công nghệ mô phỏng hình ảnh bằng máy tính
Ví dụ:
The movie combines computer-generated imagery with live-action location shots.
Bộ phim kết hợp công nghệ mô phỏng hình ảnh bằng máy tính với các cảnh quay thực tế.
(noun) việc thu nhỏ
Ví dụ:
The silicon chip is a classic example of the benefits of miniaturization.
Chip silicon là một ví dụ điển hình về lợi ích của việc thu nhỏ.