Bộ từ vựng Các định dạng ảnh trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các định dạng ảnh' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) ảnh lập thể
Ví dụ:
The museum features a show of 3D pictures from 1850 stereoscopy to virtual reality.
Bảo tàng trưng bày các bức ảnh 3D từ ảnh lập thể năm 1850 đến thực tế ảo.
(noun) thực tế ảo
Ví dụ:
Using their expertise and virtual reality technology architects recreated the Theater of Pompey in Rome.
Sử dụng chuyên môn của mình và công nghệ thực tế ảo, các kiến trúc sư đã tái tạo lại Nhà hát Pompey ở Rome.
(noun) kỹ thuật in tĩnh điện
Ví dụ:
Before xerography, it was difficult to share such documents.
Trước khi có in tĩnh điện, việc chia sẻ những tài liệu như vậy rất khó khăn.
(noun) phương pháp trắc quang
Ví dụ:
Photometry is a branch of optics that deals with the measurement of light in terms of its perceived brightness to the human eye.
Trắc quang là một nhánh của quang học liên quan đến việc đo ánh sáng theo độ sáng mà mắt người cảm nhận được.
(noun) kính nhìn nổi
Ví dụ:
Observed in the stereoscope, the two images merge and blossom revealing the full three-dimensional impact of the scene.
Khi quan sát bằng kính nhìn nổi, hai hình ảnh hợp nhất và nở rộ, cho thấy tác động ba chiều đầy đủ của cảnh.
(noun) sự lấy quá sáng
Ví dụ:
She uses a solarization technique to produce her prints.
Cô ấy sử dụng kỹ thuật lấy quá sáng để tạo ra các bản in của mình.
(adjective) đen trắng;
(phrase) phim đen trắng, ảnh đen trắng;
(idiom) rõ ràng
Ví dụ:
The artist drew a stunning black-and-white portrait for his exhibition.
Họa sĩ vẽ một bức chân dung đen trắng tuyệt vời cho triển lãm của mình.