Bộ từ vựng Các lĩnh vực nhiếp ảnh trong bộ Nghệ thuật và thủ công: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các lĩnh vực nhiếp ảnh' trong bộ 'Nghệ thuật và thủ công' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) liệu pháp ánh sáng, quang trị liệu
Ví dụ:
Phototherapy is one of the oldest treatments for psoriasis.
Liệu pháp ánh sáng là một trong những phương pháp điều trị bệnh vẩy nến lâu đời nhất.
(noun) viễn thám
Ví dụ:
The technology uses remote sensing to analyze emissions of carbon monoxide.
Công nghệ này sử dụng viễn thám để phân tích lượng khí thải carbon monoxide.
(noun) phương pháp chụp ảnh ba chiều
Ví dụ:
Holography is a popular topic.
Phương pháp chụp ảnh ba chiều là một chủ đề phổ biến.
(noun) ảnh mugshot, ảnh khi bị bắt
Ví dụ:
A poster with mugshots of wanted men was on the wall.
Một tấm áp phích có ảnh mugshot của những kẻ bị truy nã được treo trên tường.
(noun) ảnh tự sướng
Ví dụ:
He posted a series of close-up selfies on his Instagram yesterday.
Anh ấy đã đăng một loạt ảnh tự sướng cận cảnh trên Instagram của mình vào ngày hôm qua.
(noun) ảnh phóng sự, báo ảnh
Ví dụ:
Photojournalism is important because it can add an emotional element to a news story.
Ảnh phóng sự rất quan trọng vì nó có thể thêm yếu tố cảm xúc vào một câu chuyện thời sự.
(noun) tay săn ảnh, thợ săn ảnh
Ví dụ:
The paparazzi responded by flashing their cameras frantically.
Các tay săn ảnh đáp lại bằng cách nháy máy ảnh một cách điên cuồng.
(noun) ảnh chụp nhanh, sự chụp nhanh, hiện trạng
Ví dụ:
snapshots of the children
ảnh chụp nhanh của trẻ em