Bộ từ vựng Dụng Cụ Kẹp Và Xoắn trong bộ Kiến Trúc Và Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Dụng Cụ Kẹp Và Xoắn' trong bộ 'Kiến Trúc Và Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ˈæl.ən ˌrentʃ/
(noun) cờ lê Allen
Ví dụ:
The entire unit is assembled with an Allen wrench which is included.
Toàn bộ thiết bị được lắp ráp bằng cờ lê Allen đi kèm.
/klæmp/
(noun) cái kẹp;
(verb) kẹp lại
Ví dụ:
A small clamp at the bottom edge holds it in place.
Một cái kẹp nhỏ ở cạnh dưới giữ nó đúng vị trí.
/vaɪs/
(noun) mỏ cặp, êtô, cái kẹp
Ví dụ:
Her hand tightened like a vise around his arm.
Bàn tay cô ấy siết chặt như một cái kẹp quanh cánh tay anh ấy.