Avatar of Vocabulary Set Mỡ Cơ Thể

Bộ từ vựng Mỡ Cơ Thể trong bộ Vẻ bề ngoài: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Mỡ Cơ Thể' trong bộ 'Vẻ bề ngoài' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

love handles

/ˈlʌv ˌhæn.dlz/

(adjective) mỡ thừa vùng eo

Ví dụ:

For men, love handles are more difficult to lose because most of their fat cells are located in this area, meaning when excess energy is circulating in the body, its prime storage is going to be around the tum.

Mỡ thừa vùng eo khó mất đi hơn vì hầu hết các tế bào mỡ của họ nằm ở khu vực này, nghĩa là khi năng lượng dư thừa lưu thông trong cơ thể, nguồn dự trữ chính của nó sẽ ở quanh vùng bụng.

spare tire

/ˈsper ˌtaɪər/

(noun) lốp dự phòng, nếp mỡ bụng

Ví dụ:

Vigorous exercise will help to get rid of your spare tire.

Tập thể dục mạnh mẽ sẽ giúp loại bỏ nếp mỡ bụng.

beer belly

/ˈbɪr.bel.i/

(noun) bụng bia

Ví dụ:

He's only twenty but he already has a beer belly.

Anh ấy mới hai mươi nhưng đã có bụng bia rồi.

cellulite

/ˈsel.jə.laɪt/

(noun) da sần vỏ cam

Ví dụ:

Cellulite is a cosmetic concern and has no known health effects.

Da sần vỏ cam là mối quan tâm về thẩm mỹ và không có ảnh hưởng sức khỏe nào được biết đến.

double chin

/ˌdʌb.əl ˈtʃɪn/

(noun) cằm đôi, cằm chẻ

Ví dụ:

Genetics or looser skin resulting from aging may also cause a double chin.

Di truyền hoặc da chảy xệ do lão hóa cũng có thể gây ra cằm đôi.

fat

/fæt/

(noun) mỡ, chất béo;

(adjective) béo, béo phì, mập mạp

Ví dụ:

The driver was a fat, wheezing man.

Người lái xe là một người đàn ông mập mạp, thở khò khè.

flab

/flæb/

(adjective) sự mềm nhão (cơ bắp)

Ví dụ:

Fight the flab with exercise!

Chống lại sự mềm nhão bằng cách tập thể dục!

moobs

/muːbz/

(noun) chứng ngực phát triển giống phụ nữ ở đàn ông

Ví dụ:

He has moobs.

Anh ấy có chứng ngực phát triển giống phụ nữ.

paunch

/pɑːntʃ/

(noun) bụng phệ, bụng căng

Ví dụ:

He has a paunch.

Anh ấy có cái bụng phệ.

potbelly

/ˌpɑːtˈbel.i/

(noun) bụng phệ

Ví dụ:

After 20 years of heavy drinking, he has a massive potbelly.

Sau 20 năm nghiện rượu nặng, anh ta có một cái bụng phệ.

puppy fat

/ˈpʌp.i ˌfæt/

(noun) chất béo, sự mập ú, tình trạng béo (nhất là của đứa bé sẽ biến mất khi lớn lên)

Ví dụ:

He had lost all his puppy fat.

Anh ấy đã mất tất cả chất béo của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu