Avatar of Vocabulary Set Hàng Không

Bộ từ vựng Hàng Không trong bộ 600 từ vựng TOEIC: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hàng Không' trong bộ '600 từ vựng TOEIC' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

deal with

/diːl wɪð/

(phrasal verb) giải quyết, đối phó, xử lý

Ví dụ:

How do you intend to deal with this problem?

Bạn định giải quyết vấn đề này như thế nào?

destination

/ˌdes.təˈneɪ.ʃən/

(noun) đích đến, điểm đến, nơi đến

Ví dụ:

a popular destination for golfers

một điểm đến phổ biến cho những người chơi gôn

distinguish

/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/

(verb) phân biệt, nhận ra, nhận biết

Ví dụ:

The child is perfectly capable of distinguishing reality from fantasy.

Đứa trẻ hoàn toàn có khả năng phân biệt thực tế và tưởng tượng.

economize

/iˈkɑː.nə.maɪz/

(verb) tiết kiệm, để dành

Ví dụ:

I have to economize where I can.

Tôi phải tiết kiệm ở những nơi tôi có thể.

equivalent

/ɪˈkwɪv.əl.ənt/

(adjective) tương đương;

(noun) vật tương đương

Ví dụ:

One unit is equivalent to one glass of wine.

Một đơn vị tương đương với một ly rượu.

excursion

/ɪkˈskɝː.ʃən/

(noun) chuyến thăm quan, cuộc đi tham quan, chuyến du ngoạn

Ví dụ:

an excursion to Mount Etna

một chuyến du ngoạn đến Núi Etna

expense

/ɪkˈspens/

(noun) chi phí, sự tiêu tốn, chi tiêu, công tác phí

Ví dụ:

We had ordered suits at great expense.

Chúng tôi đã đặt hàng những bộ quần áo với chi phí lớn.

extend

/ɪkˈstend/

(verb) mở rộng, kéo dài, gia hạn

Ví dụ:

The Forest Service plans to extend a gravel road nearly a mile.

Sở Lâm nghiệp có kế hoạch kéo dài một con đường rải sỏi gần một dặm.

prospective

/prəˈspek.tɪv/

(adjective) tiềm năng, triển vọng, sắp tới

Ví dụ:

She showed a prospective buyer around the house.

Cô ấy chỉ cho một người mua tiềm năng xung quanh ngôi nhà.

situation

/ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/

(noun) tình huống, tình hình, hoàn cảnh, vị trí

Ví dụ:

The situation between her and Jake had come to a head.

Tình huống giữa cô ấy và Jake đã trở nên căng thẳng.

substantially

/səbˈstæn.ʃəl.i/

(adverb) về thực chất, về bản chất, lớn lao

Ví dụ:

profits grew substantially

lợi nhuận tăng đáng kể

system

/ˈsɪs.təm/

(noun) hệ thống, chế độ

Ví dụ:

the state railroad system

hệ thống đường sắt nhà nước

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu