Bộ từ vựng Kho Bãi trong bộ Logistic Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kho Bãi' trong bộ 'Logistic Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trung tâm phân phối
Ví dụ:
Items are shipped from their warehouses and distribution centers to over 800 stores nationwide.
Các mặt hàng được vận chuyển từ kho và trung tâm phân phối của họ đến hơn 800 cửa hàng trên toàn quốc.
(noun) trung tâm đóng gói và giao đơn hàng, trung tâm hoàn thiện đơn hàng
Ví dụ:
Because of high demand, our fulfillment center is experiencing a one- to two-week delay.
Do nhu cầu cao, trung tâm đóng gói và giao đơn hàng của chúng tôi đang bị chậm trễ từ một đến hai tuần.
(noun) quá trình lấy hàng, quá trình nhặt hàng
Ví dụ:
Efficient picking has a positive impact on profitability.
Quá trình lấy hàng hiệu quả có tác động tích cực đến lợi nhuận.
(noun) việc đóng gói, bao bì, đóng gói
Ví dụ:
Have you finished your packing?
Bạn đã đóng gói xong chưa?
(noun) việc bổ sung
Ví dụ:
Bone marrow plays an important role in the constant replenishment of red blood cells.
Tủy xương đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung hồng cầu liên tục.
(noun) quản lý hàng tồn kho
Ví dụ:
an inventory management system
một hệ thống quản lý hàng tồn kho