Avatar of Vocabulary Set Luật Kinh Tế

Bộ từ vựng Luật Kinh Tế trong bộ Ngành Luật: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Luật Kinh Tế' trong bộ 'Ngành Luật' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

decision

/dɪˈsɪʒ.ən/

(noun) sự giải quyết, phán quyết, quyết định

Ví dụ:

I'll make the decision on my own.

Tôi sẽ tự mình đưa ra quyết định.

disputation

/ˌdɪs.pjuːˈteɪ.ʃən/

(noun) sự bàn cãi, sự tranh luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận, cuộc tranh chấp

Ví dụ:

This led to long legal disputations.

Điều này dẫn đến tranh chấp pháp lý kéo dài.

party

/ˈpɑːr.t̬i/

(noun) phe, đảng phái, nhóm người

Ví dụ:

an engagement party

bữa tiệc đính hôn

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu