Bộ từ vựng Thủ Tục Nhận Và Trả Phòng trong bộ Ngành Khách Sạn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thủ Tục Nhận Và Trả Phòng' trong bộ 'Ngành Khách Sạn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sách, tập, sổ sách;
(verb) đặt trước, đặt bàn, đặt chỗ
Ví dụ:
a book of selected poems
một tập thơ chọn lọc
(pronoun) đăng ký, kiểm soát khi vào, làm thủ tục đăng ký
Ví dụ:
You must check in at least one hour before takeoff.
Bạn phải đăng ký ít nhất một giờ trước khi máy bay cất cánh.
(phrasal verb) trả phòng (khách sạn), kiểm tra
Ví dụ:
We checked out at 5 a.m. to catch a 7 a.m. flight.
Chúng tôi trả phòng lúc 5 giờ sáng để bắt chuyến bay lúc 7 giờ sáng.
(noun) thẻ tín dụng
Ví dụ:
What is the expiry date on your credit card?
Ngày hết hạn trên thẻ tín dụng của bạn là gì?
(noun) khoản tiền gửi vào tài khoản, tiền đặt cọc, tiền ký quỹ;
(verb) gửi (tiền) vào ngân hàng để lấy lãi, ký thác, đặt cọc
Ví dụ:
We've saved enough for a deposit on a house.
Chúng tôi đã tiết kiệm đủ để đặt cọc mua một căn nhà.
(noun) hóa đơn;
(verb) gửi hóa đơn cho
Ví dụ:
She sent me an invoice for $250.
Cô ấy đã gửi cho tôi một hóa đơn trị giá 250 đô la.
(noun) giá niêm yết
Ví dụ:
The hotel group is offering rooms at £29 where rack rates are typically £90.
Tập đoàn khách sạn đang cung cấp phòng với giá 29 bảng Anh trong khi giá niêm yết thường là 90 bảng Anh.
(verb) định giá, đánh giá, ước lượng;
(noun) tỷ lệ, giá, hạng
Ví dụ:
The crime rate rose by 26 percent.
Tỷ lệ tội phạm tăng 26 phần trăm.
(noun) thuế, gánh nặng, sự đòi hỏi;
(verb) đánh thuế, yêu cầu gay gắt, đòi hỏi nặng nề
Ví dụ:
Higher taxes will dampen consumer spending.
Thuế cao hơn sẽ làm giảm chi tiêu của người tiêu dùng.