Bộ từ vựng Thông Số Sản Phẩm trong bộ May Mặc: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thông Số Sản Phẩm' trong bộ 'May Mặc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ˈbɑː.t̬əm/
(noun) đáy, phần dưới cùng, phía dưới;
(verb) làm đáy, đóng mặt (ghế), mò xuống đáy;
(adjective) cuối, cuối cùng, thấp nhất
Ví dụ:
The books are on the bottom shelf.
Những cuốn sách ở kệ cuối cùng.
/ɪnˈspek.ʃən/
(noun) cuộc thanh tra, sự kiểm tra, sự thanh tra
Ví dụ:
Engineers carried out a thorough inspection of the track.
Các kỹ sư đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng đường ray.
/ˈkwɑː.lə.t̬i/
(noun) chất lượng, giá trị, phẩm chất;
(adjective) chất lượng
Ví dụ:
quality service at a competitive price
dịch vụ chất lượng với giá cả cạnh tranh
/ˈsoʊ.ɪŋ/
(noun) sự may vá, sự khâu vá, đồ đang được may
Ví dụ:
I'm not very good at sewing.
Tôi không giỏi may vá lắm.