Avatar of Vocabulary Set Thuật Ngữ Chuyên Ngành Xây Dựng

Bộ từ vựng Thuật Ngữ Chuyên Ngành Xây Dựng trong bộ Ngành Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thuật Ngữ Chuyên Ngành Xây Dựng' trong bộ 'Ngành Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bag

/bæɡ/

(noun) bao, túi;

(verb) bỏ vào túi, bao, thu nhặt, đóng gói

Ví dụ:

brown paper bags

túi giấy màu nâu

balance beam

/ˈbæl.əns biːm/

(noun) xà thăng bằng, đòn cân

Ví dụ:

The gymnasts finish with floor exercises and the balance beam.

Các vận động viên thể dục dụng cụ kết thúc bằng các bài tập trên sàn và xà thăng bằng.

bar

/bɑːr/

(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;

(verb) cài, then (cửa), chặn;

(preposition) trừ, trừ ra

Ví dụ:

an iron bar

thanh sắt

coordinate

/koʊˈɔːr.dən.eɪt/

(verb) phối hợp, kết hợp;

(noun) tọa độ

Ví dụ:

Put in the GPS coordinates and zoom in on the map.

Đặt tọa độ GPS và phóng to bản đồ.

deflection

/dɪˈflek.ʃən/

(noun) sự lệch hướng, sự đổi hướng, sự chuyển hướng

Ví dụ:

Measure the angle of deflection of the laser beam when it hits the surface.

Đo góc lệch hướng của tia laser khi nó chạm vào bề mặt.

railing

/ˈreɪ.lɪŋ/

(noun) lan can, hàng rào

Ví dụ:

Tourists pressed their faces against the palace railings.

Khách du lịch áp mặt vào lan can của cung điện.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu