Bộ từ vựng Thuật Ngữ Chuyên Ngành Xây Dựng trong bộ Ngành Xây Dựng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thuật Ngữ Chuyên Ngành Xây Dựng' trong bộ 'Ngành Xây Dựng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bao, túi;
(verb) bỏ vào túi, bao, thu nhặt, đóng gói
Ví dụ:
brown paper bags
túi giấy màu nâu
(noun) xà thăng bằng, đòn cân
Ví dụ:
The gymnasts finish with floor exercises and the balance beam.
Các vận động viên thể dục dụng cụ kết thúc bằng các bài tập trên sàn và xà thăng bằng.
(noun) thanh, thỏi, quầy bán rượu;
(verb) cài, then (cửa), chặn;
(preposition) trừ, trừ ra
Ví dụ:
an iron bar
thanh sắt
(verb) phối hợp, kết hợp;
(noun) tọa độ
Ví dụ:
Put in the GPS coordinates and zoom in on the map.
Đặt tọa độ GPS và phóng to bản đồ.
(noun) sự lệch hướng, sự đổi hướng, sự chuyển hướng
Ví dụ:
Measure the angle of deflection of the laser beam when it hits the surface.
Đo góc lệch hướng của tia laser khi nó chạm vào bề mặt.
(noun) lan can, hàng rào
Ví dụ:
Tourists pressed their faces against the palace railings.
Khách du lịch áp mặt vào lan can của cung điện.