Avatar of Vocabulary Set Thu Nhập

Bộ từ vựng Thu Nhập trong bộ Kế Toán - Kiểm Toán: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thu Nhập' trong bộ 'Kế Toán - Kiểm Toán' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

revenue

/ˈrev.ə.nuː/

(noun) thu nhập, tổng thu nhập, lợi tức

Ví dụ:

Traders have lost $10,000 in revenue since the traffic scheme was implemented.

Các nhà giao dịch đã mất 10.000 đô la thu nhập kể từ khi kế hoạch lưu lượng được triển khai.

sales revenue

/ˈseɪlz ˌrev.ə.nuː/

(noun) doanh thu bán hàng

Ví dụ:

New products accounted for 35 to 40% of sales revenue for industrial firms.

Sản phẩm mới chiếm 35 đến 40% doanh thu bán hàng của các công ty công nghiệp.

gain

/ɡeɪn/

(verb) thu được, giành được, lấy được;

(noun) lợi ích, lợi, lời

Ví dụ:

Whatever the objections to this sort of treatment, the gains in terms of the number of lives saved are substantial.

Bất kể phản đối của phương pháp điều trị này là gì, những lợi ích về số lượng người được cứu sống là rất đáng kể.

loss

/lɑːs/

(noun) sự mất, sự thua, sự thất bại

Ví dụ:

He suffered a gradual loss of memory.

Anh ấy bị mất trí nhớ dần dần.

dividend income

/ˈdɪvɪdɛnd ˈɪnkʌm/

(noun) thu nhập cổ tức

Ví dụ:

You must declare dividend income on your tax return.

Bạn phải khai báo thu nhập cổ tức trong tờ khai thuế của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu