Bộ từ vựng Kiểm Toán trong bộ Kế Toán - Kiểm Toán: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kiểm Toán' trong bộ 'Kế Toán - Kiểm Toán' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự kiểm toán, sự kiểm tra sổ sách;
(verb) kiểm toán, kiểm tra
Ví dụ:
Audits can't be expected to detect every fraud.
Kiểm toán không thể được mong đợi để phát hiện mọi gian lận.
(noun) kiểm toán viên
Ví dụ:
The auditors’ report will be submitted to the directors at the end of the year.
Báo cáo của kiểm toán viên sẽ được gửi đến các giám đốc vào cuối năm.
(noun) báo cáo kiểm toán
Ví dụ:
According to an independent audit report, their accounting system is deeply flawed.
Theo báo cáo kiểm toán độc lập, hệ thống kế toán của họ có nhiều sai sót nghiêm trọng.
(noun) việc kiểm toán nội bộ
Ví dụ:
An internal audit early last year highlighted the inherent risks in a trader having responsibility for settling his own trades.
Một cuộc kiểm toán nội bộ vào đầu năm ngoái đã nêu bật những rủi ro vốn có khi một nhà giao dịch có trách nhiệm giải quyết các giao dịch của riêng mình.
(noun) việc kiểm toán độc lập
Ví dụ:
He called for an external audit of the society's records.
Ông ấy đã yêu cầu kiểm toán độc lập các hồ sơ của xã hội.
(noun) dấu vết kiểm toán
Ví dụ:
The audit trail must be supported by sufficient documentation to follow a transaction from beginning to end.
Dấu vết kiểm toán phải được hỗ trợ bằng đủ tài liệu để theo dõi một giao dịch từ đầu đến cuối.
(noun) tính vật chất, tính trọng đại, tính cần thiết, tính quan trọng
Ví dụ:
The first instruction states that materiality will depend on the facts of the tender offer.
Hướng dẫn đầu tiên nêu rõ tính quan trọng sẽ phụ thuộc vào thực tế của chào thầu.