Bộ từ vựng Giới tính và Tình dục trong bộ IELTS General Training (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giới tính và Tình dục' trong bộ 'IELTS General Training (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) toàn tính luyến ái;
(noun) người toàn tính luyến ái
Ví dụ:
The star identifies as pansexual and has dated men and women in the past.
Ngôi sao này tự nhận mình là người toàn tính luyến ái và đã từng hẹn hò với cả nam và nữ trong quá khứ.
(noun) người thích mặc quần áo giới tính khác
Ví dụ:
The club hosted a performance featuring transvestite entertainers in vibrant costumes.
Câu lạc bộ đã tổ chức một buổi biểu diễn với các nghệ sĩ thích mặc quần áo giới tính khác trong trang phục rực rỡ.
(noun) người độc thân không tự nguyện
Ví dụ:
Some online forums have become spaces where incels share their frustrations about dating.
Một số diễn đàn trực tuyến đã trở thành nơi mà những người độc thân không tự nguyện chia sẻ sự thất vọng về việc hẹn hò.
(adjective) ái nam ái nữ, lưỡng tính
Ví dụ:
She had an androgynous sexiness.
Cô ấy có một sự gợi cảm ái nam ái nữ.
(noun) người thích mặc đồ khác giới
Ví dụ:
He is a cross-dresser who enjoys feminine clothing.
Anh ấy là một người thích mặc đồ khác giới và thích quần áo nữ tính.
(adjective) có bản dạng giới thiên về nam
Ví dụ:
The support group is for transmasculine individuals exploring their gender identity.
Nhóm hỗ trợ dành cho những người có bản dạng giới thiên về nam đang khám phá bản dạng giới của mình.
(adjective) có bản dạng giới thiên về nữ
Ví dụ:
She is the only member of the team who is openly transfeminine.
Cô ấy là thành viên duy nhất trong nhóm công khai có bản dạng giới thiên về nữ.
(noun) giới tính thứ ba
Ví dụ:
Some cultures recognize a third gender, distinct from male or female.
Một số nền văn hóa công nhận giới tính thứ ba, khác với nam hoặc nữ.