Bộ từ vựng Toán học và Đồ thị trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Toán học và Đồ thị' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phương sai, sự thay đổi, sự khác nhau
Ví dụ:
A low variance indicates that the data points are close to the mean.
Phương sai thấp cho thấy các điểm dữ liệu gần với giá trị trung bình.
(noun) thuật toán
Ví dụ:
a basic algorithm for division
thuật toán cơ bản để chia
(noun) từ phái sinh, đạo hàm, chất dẫn xuất;
(adjective) phái sinh, không mới mẻ
Ví dụ:
a derivative design
thiết kế phái sinh
(adjective) toàn bộ, hợp thành một, không thể thiếu;
(noun) tích phân
Ví dụ:
Games are an integral part of the school's curriculum.
Trò chơi là một phần không thể thiếu trong chương trình giảng dạy của trường.
(noun) giới hạn, hạn mức;
(verb) hạn chế, tiết chế, giới hạn
Ví dụ:
the 10-minute limit on speeches
giới hạn 10 phút cho bài phát biểu
(noun) ma trận, khuôn đúc, vật chất nền
Ví dụ:
The matrix has three rows and three columns.
Ma trận có ba hàng và ba cột.
(noun) giải tích, vi tích phân, phép tính
Ví dụ:
Did you do calculus at A level?
Bạn đã làm giải tích ở trình độ A?
(noun) lý thuyết thảm họa
Ví dụ:
Catastrophe theory helps scientists model sudden changes like earthquakes or stock market crashes.
Thuyết thảm họa giúp các nhà khoa học mô hình hóa những thay đổi đột ngột như động đất hoặc khủng hoảng thị trường chứng khoán.
(noun) lưu đồ, sơ đồ quy trình, sơ đồ công nghệ
Ví dụ:
Figure 8 shows a simple flow chart for this process.
Hình 8 cho thấy một lưu đồ đơn giản cho quá trình này.
(noun) biểu đồ bong bóng
Ví dụ:
A bubble chart can show the relationship between sales, profit, and market share.
Biểu đồ bong bóng có thể thể hiện mối quan hệ giữa doanh số, lợi nhuận và thị phần.
(noun) tứ phân vị
Ví dụ:
The first quartile represents the value below which 25% of the data fall.
Tứ phân vị đầu tiên biểu thị giá trị mà 25% dữ liệu nằm dưới nó.
(noun) biểu đồ nến
Ví dụ:
Traders use candlestick charts to analyze market trends and price movements.
Các nhà giao dịch sử dụng biểu đồ nến để phân tích xu hướng thị trường và biến động giá.
(noun) mặt cắt ngang, sự cắt ngang
Ví dụ:
cross-section of the human heart
mặt cắt ngang của trái tim con người