Avatar of Vocabulary Set Thiên văn học

Bộ từ vựng Thiên văn học trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thiên văn học' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

quasar

/ˈkweɪ.zɑːr/

(noun) chuẩn tinh

Ví dụ:

A quasar can emit more energy than an entire galaxy.

Một chuẩn tinh có thể phát ra năng lượng nhiều hơn cả một thiên hà.

corona

/kəˈroʊ.nə/

(noun) (thiên văn học) quầng, hào quang, vi rút corona

Ví dụ:

The number of confirmed cases of corona infection continues to rise.

Số ca nhiễm vi rút corona được xác nhận tiếp tục tăng.

parallax

/ˈper.ə.læks/

(noun) thị sai của sao

Ví dụ:

Astronomers use stellar parallax to calculate the distance of nearby stars.

Các nhà thiên văn học dùng thị sai của sao để tính khoảng cách đến các ngôi sao gần.

supernova

/ˌsuː.pɚˈnoʊ.və/

(noun) siêu tân tinh

Ví dụ:

Supernovas are often seen in other galaxies. But supernovas are difficult to see in our own Milky Way galaxy because dust blocks our view.

Siêu tân tinh thường được nhìn thấy ở các thiên hà khác. Nhưng siêu tân tinh rất khó nhìn thấy trong Dải Ngân hà của chúng ta vì bụi che khuất tầm nhìn của chúng ta.

pulsar

/ˈpʌl.sɑːr/

(noun) sao xung

Ví dụ:

Pulsars are celestial objects that emit fast radio signals, yet remain invisible to the naked eye.

Sao xung là các thiên thể phát ra tín hiệu vô tuyến nhanh nhưng vẫn vô hình với mắt thường.

troposphere

/ˈtrɑː.pə.sfɪr/

(noun) tầng đối lưu

Ví dụ:

Clouds form and weather occurs in the troposphere.

Mây hình thành và thời tiết xảy ra trong tầng đối lưu.

stratosphere

/ˈstræt̬.ə.sfɪr/

(noun) tầng bình lưu

Ví dụ:

The ozone layer is located in the stratosphere.

Tầng ôzôn nằm trong tầng bình lưu.

mesosphere

/ˈmez.oʊ.sfɪr/

(noun) tầng trung lưu

Ví dụ:

Data indicates that mesospheres are present at Venus and Mars.

Dữ liệu cho thấy tầng trung lưu hiện diện ở Sao Kim và Sao Hỏa.

thermosphere

/ˈθɝː.moʊ.sfɪr/

(noun) tầng nhiệt quyển

Ví dụ:

The aurora borealis occurs in the thermosphere.

Hiện tượng cực quang xuất hiện trong tầng nhiệt quyển.

ionosphere

/aɪˈɑː.nəˌsfɪr/

(noun) tầng điện ly

Ví dụ:

Radio signals can bounce off the ionosphere and travel long distances.

Tín hiệu radio có thể dội lại từ tầng điện ly và truyền đi xa.

exosphere

/ˈek.soʊ.sfɪr/

(noun) tầng ngoài, tầng ngoại quyển

Ví dụ:

The exosphere gradually fades into outer space.

Tầng ngoài dần mờ nhạt và chuyển tiếp vào không gian vũ trụ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu