Bộ từ vựng Hoá học trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hoá học' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đáp án, lời giải, giải pháp
Ví dụ:
There's no easy solution to this problem.
Không có giải pháp dễ dàng cho vấn đề này.
(noun) chất dung môi;
(adjective) có khả năng trả nợ, không nợ nần
Ví dụ:
Many insurance companies are under pressure to increase premiums to stay solvent.
Nhiều công ty bảo hiểm đang chịu áp lực phải tăng phí bảo hiểm để duy trì khả năng trả nợ.
(noun) bảng tuần hoàn
Ví dụ:
The periodic table is a comprehensive list of all known chemical elements, organized by their atomic numbers.
Bảng tuần hoàn là danh sách toàn diện của tất cả các nguyên tố hóa học đã biết, được tổ chức theo số hiệu nguyên tử của chúng.
(noun) đồng vị
Ví dụ:
Carbon has two stable isotopes: carbon-12 and carbon-13.
Cacbon có hai đồng vị ổn định: cacbon-12 và cacbon-13.
(noun) halogen
Ví dụ:
Chlorine is a common halogen used in disinfectants.
Clorine là một halogen phổ biến dùng trong chất khử trùng.
(noun) khí hiếm
Ví dụ:
Noble gases, like argon and helium, are known for their lack of reactivity with other substances.
Các khí hiếm, như argon và helium, được biết đến với tính không phản ứng với các chất khác.
(noun) nhũ tương, sữa dưỡng
Ví dụ:
The test solutions were prepared in emulsion form.
Các dung dịch thử nghiệm được chuẩn bị ở dạng nhũ tương.
(noun) chu kỳ bán rã
Ví dụ:
The half-life of carbon-14 is about 5,730 years.
Chu kỳ bán rã của cacbon-14 khoảng 5.730 năm.
(noun) phóng xạ
Ví dụ:
the study of radioactivity
nghiên cứu về phóng xạ
(noun) uranium nghèo
Ví dụ:
Depleted uranium is used in armor-piercing military ammunition.
Uranium nghèo được sử dụng trong đạn dược quân sự xuyên giáp.