Bộ từ vựng Trạng từ chỉ Mục đích và Ý định trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trạng từ chỉ Mục đích và Ý định' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) một cách tự do, cởi mở, thẳng thắn, tự nguyện, hào phóng
Ví dụ:
the country’s first freely elected president
tổng thống đầu tiên được bầu cử tự do của đất nước
(adverb) tình cờ, ngẫu nhiên
Ví dụ:
His gun went off accidentally.
Súng của anh ta tình cờ nổ.
(phrase) cố ý, có chủ đích
Ví dụ:
I didn't do it on purpose - it was an accident.
Tôi không cố ý làm điều đó - đó là một tai nạn.
(adverb) một cách miễn cưỡng, không sẵn lòng, không muốn
Ví dụ:
She unwillingly agreed to help him with the project.
Cô ấy miễn cưỡng đồng ý giúp anh ấy với dự án đó.
(adverb) một cách thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc
Ví dụ:
He had behaved thoughtlessly and selfishly.
Anh ta đã hành động thiếu suy nghĩ và ích kỷ.
(adverb) sẵn lòng, tự nguyện
Ví dụ:
She willingly agreed to help him with the project.
Cô ấy đã tự nguyện đồng ý giúp anh ấy với dự án.
(adverb) một cách cố ý, có chủ đích
Ví dụ:
He intentionally broke the vase.
Anh ta cố ý làm vỡ cái bình.
(adverb) đầy quyết tâm, một cách có mục đích, chủ đích
Ví dụ:
Edward strode purposefully towards the door.
Edward sải bước đầy quyết tâm về phía cửa.