Avatar of Vocabulary Set Trạng từ chỉ Mục đích và Ý định

Bộ từ vựng Trạng từ chỉ Mục đích và Ý định trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng từ chỉ Mục đích và Ý định' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

freely

/ˈfriː.li/

(adverb) một cách tự do, cởi mở, thẳng thắn, tự nguyện, hào phóng

Ví dụ:

the country’s first freely elected president

tổng thống đầu tiên được bầu cử tự do của đất nước

accidentally

/ˌæk.səˈden.t̬əl.i/

(adverb) tình cờ, ngẫu nhiên

Ví dụ:

His gun went off accidentally.

Súng của anh ta tình cờ nổ.

on purpose

/ˈɑn ˈpɜr.pəs/

(phrase) cố ý, có chủ đích

Ví dụ:

I didn't do it on purpose - it was an accident.

Tôi không cố ý làm điều đó - đó là một tai nạn.

unwillingly

/ʌnˈwɪl.ɪŋ.li/

(adverb) một cách miễn cưỡng, không sẵn lòng, không muốn

Ví dụ:

She unwillingly agreed to help him with the project.

Cô ấy miễn cưỡng đồng ý giúp anh ấy với dự án đó.

thoughtlessly

/ˈθɑːt.ləs.li/

(adverb) một cách thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc

Ví dụ:

He had behaved thoughtlessly and selfishly.

Anh ta đã hành động thiếu suy nghĩ và ích kỷ.

willingly

/ˈwɪl.ɪŋ.li/

(adverb) sẵn lòng, tự nguyện

Ví dụ:

She willingly agreed to help him with the project.

Cô ấy đã tự nguyện đồng ý giúp anh ấy với dự án.

intentionally

/ɪnˈten.ʃən.əl.i/

(adverb) một cách cố ý, có chủ đích

Ví dụ:

He intentionally broke the vase.

Anh ta cố ý làm vỡ cái bình.

purposefully

/ˈpɝː.pəs.fəl.i/

(adverb) đầy quyết tâm, một cách có mục đích, chủ đích

Ví dụ:

Edward strode purposefully towards the door.

Edward sải bước đầy quyết tâm về phía cửa.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu