Avatar of Vocabulary Set Trạng từ chỉ Bình luận

Bộ từ vựng Trạng từ chỉ Bình luận trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trạng từ chỉ Bình luận' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

honestly

/ˈɑː.nɪst.li/

(adverb) trung thực, thành thật;

(exclamation) trời ơi, thành thật mà nói

Ví dụ:

They have always dealt honestly and fairly with their customers.

Họ luôn đối xử trung thực và công bằng với khách hàng.

unluckily

/ʌnˈlʌk.əl.i/

(adverb) không may mắn, bất hạnh, xui xẻo

Ví dụ:

He was injured in the first game and unluckily missed the final.

Anh ấy bị thương ở trận đầu tiên và không may bỏ lỡ trận chung kết.

surprisingly

/sɚˈpraɪ.zɪŋ.li/

(adverb) thật bất ngờ, một cách đáng ngạc nhiên

Ví dụ:

Surprisingly, the test was quite easy.

Thật bất ngờ, bài kiểm tra khá dễ.

shockingly

/ˈʃɑː.kɪŋ.li/

(adverb) một cách gây sốc, kinh ngạc

Ví dụ:

shockingly violent scenes

cảnh bạo lực đến mức kinh ngạc

naturally

/ˈnætʃ.ɚ.əl.i/

(adverb) một cách tự nhiên

Ví dụ:

A healthy body will be able to fight off the illness naturally without the use of medicine.

Một cơ thể khỏe mạnh sẽ có khả năng chống lại bệnh tật một cách tự nhiên mà không cần dùng đến thuốc.

hopefully

/ˈhoʊp.fəl.i/

(adverb) hy vọng là, mong rằng, đầy hy vọng, lạc quan

Ví dụ:

Hopefully, we'll arrive before dark.

Hy vọng là chúng ta sẽ đến nơi trước khi trời tối.

basically

/ˈbeɪ.sɪ.kəl.i/

(adverb) cơ bản, về cơ bản

Ví dụ:

We started from a basically simple idea.

Chúng tôi bắt đầu từ một ý tưởng cơ bản đơn giản.

effectively

/əˈfek.tɪv.li/

(adverb) có hiệu quả, thực sự, thực tế

Ví dụ:

Make sure that resources are used effectively.

Đảm bảo rằng các nguồn lực được sử dụng có hiệu quả.

fortunately

/ˈfɔːr.tʃən.ət.li/

(adverb) may mắn, may thay

Ví dụ:

Fortunately, no shots were fired and no one was hurt.

May thay, không có phát súng nào được bắn ra và không ai bị thương.

unfortunately

/ʌnˈfɔːr.tʃən.ət.li/

(adverb) một cách đáng tiếc, không may

Ví dụ:

Unfortunately, we do not have the time to interview every applicant.

Thật không may, chúng tôi không có thời gian để phỏng vấn mọi ứng viên.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu