Bộ từ vựng Bài 3: Tại Chợ Đường Phố trong bộ Lớp 1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bài 3: Tại Chợ Đường Phố' trong bộ 'Lớp 1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay /ˈæp.əl/
(noun) quả táo
Ví dụ:
Doctors say that eating an apple in the morning is beneficial to health.
Các bác sĩ cho biết, ăn quả táo vào buổi sáng rất có lợi cho sức khỏe.
/bæɡ/
(noun) bao, túi;
(verb) bỏ vào túi, bao, thu nhặt, đóng gói
Ví dụ:
brown paper bags
túi giấy màu nâu
/maɪ/
(determiner) của tôi (sở hữu hoặc thuộc về người nói hoặc viết);
(pronoun) của tôi;
(exclamation) trời ơi, chao ôi
Ví dụ:
my parents
cha mẹ của tôi
/ˈmɑːr.kɪt/
(noun) chợ, thị trường;
(verb) bán, tiếp thị, quảng cáo
Ví dụ:
farmers going to market
nông dân đi chợ