Avatar of Vocabulary Set Bắt đầu hoặc Xuất hiện

Bộ từ vựng Bắt đầu hoặc Xuất hiện trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bắt đầu hoặc Xuất hiện' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

crop up

/krɑːp ʌp/

(phrasal verb) bất ngờ xuất hiện, xảy ra bất ngờ

Ví dụ:

A new issue cropped up during the meeting.

Một vấn đề mới bất ngờ xuất hiện trong cuộc họp.

pop up

/pɑːp ʌp/

(adjective) bật lên, hiện lên, mở ra tạm thời (cửa hàng, nhà hàng, sự kiện...);

(noun) cửa sổ bật lên, cửa hàng/ quán/ sự kiện tạm thời, bóng cao;

(phrasal verb) bật lên, xuất hiện bất ngờ, hiện ra đột ngột, xảy ra bất ngờ

Ví dụ:

I installed a pop-up blocker to stop annoying ads.

Tôi đã cài phần mềm chặn cửa sổ bật lên để ngăn quảng cáo phiền phức.

set up

/set ʌp/

(phrasal verb) khởi nghiệp, thành lập, tổ chức, sắp xếp;

(noun) cách sắp xếp, sự thành lập, sự thiết lập;

(adjective) thiết lập, thành lập

Ví dụ:

We are still in the set-up phase of the project.

Chúng tôi vẫn đang trong giai đoạn thiết lập dự án.

start up

/ˈstɑːrt ʌp/

(phrasal verb) khởi động, khởi nghiệp, bắt đầu;

(noun) sự khởi động, công ty khởi nghiệp

Ví dụ:

Start-ups are very vulnerable in the business world.

Các công ty khởi nghiệp rất dễ bị tổn thương trong thế giới kinh doanh.

strike up

/straɪk ʌp/

(phrasal verb) bắt đầu chơi, bắt đầu (cuộc trò chuyện, mối quan hệ)

Ví dụ:

The orchestra struck up and the curtain rose.

Dàn nhạc bắt đầu chơi và tấm màn kéo lên.

take up

/teɪk ˈʌp/

(phrasal verb) bắt đầu một sở thích/ thói quen/ hoạt động mới, chiếm, đảm nhận

Ví dụ:

I’ve recently taken up yoga to improve my flexibility.

Tôi mới bắt đầu tập yoga để cải thiện sự dẻo dai.

take up with

/teɪk ʌp wɪð/

(phrasal verb) giao du, đưa ra thảo luận, bàn bạc

Ví dụ:

She's taken up with a strange crowd of people.

Cô ấy giao du với một nhóm người lạ.

wash up

/wɑːʃ ˈʌp/

(phrasal verb) rửa, tắm rửa, trôi dạt;

(noun) cuộc thảo luận (những gì đã xảy ra, những gì lẽ ra có thể làm tốt hơn)

Ví dụ:

The wash-up of his failed campaign will be done in the months to come.

Cuộc thảo luận về chiến dịch thất bại của ông sẽ được hoàn thành trong những tháng tới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu